Đối thoại tiếng anh trong nhà hàng

Cùng tham khảo một số mẩu đối thoại tiếng anh giao tiếp trong nhà hàng để nâng cao vốn từ vựng và khả năng giao tiếp nhé!

tiếng anh dùng trong khách sạn

Jack: That was delicious, thank you. (Bữa ăn ngon thật, cám ơn cô.)

Jean: I’m glad you liked it, Sir. Now, would you like to see the dessert menu? (Ông ăn ngon là tôi vui rồi. Bây giờ, ông có muốn xem thực đơn đồ tráng miệng không?)

Jack: No, thanks. (Không, cám ơn cô.)

Mona: Just the bill, thank you. (Tôi cần hóa đơn thôi, cám ơn cô.)

Jean: Would you like to see a menu? (Cô có muốn xem thực đơn không?)

Jean: Would you like any appetizers? (Cô thích rượu khai vị không?)

 Jean: Would you like boiled or coconut rice with that? (Quí khách thích cơm thường hay cơm dừa để ăn với món đó?)

Jean: Would you like to see the dessert menu? (Quí khách có muốn xem thực đơn đồ tráng miệng không?)

(Uống gì không?)

Something to drink?

 Would you like something to drink?

(Gọi (món ăn) bây giờ không?)

To order now?

Would you like to order now?

(Xem thực đơn không?)

To see a menu?

Would you like to see a menu?

Would you like boiled or coconut rice with that? (Quí khách thích cơm thường hay cơm dừa để ăn với món đó?)

Trong nhà hàng

Mona: Waitress, there seems to be some mistake. (Cô hầu bàn này, hình như có chuyện nhầm lẫn gì đây.)

Jean: Is there a problem? (Có chuyện gì thế?)

 Mona: I don’t understand what this extra $2 is for. Is it a tip? (Tôi không rõ là tôi phải trả thêm 2 đô-la để làm gì? Có phải tiền boa không?)

Jean: Let me see. Ah, that’s for use of the towels. (Để tôi xem nào. À! Đó là tiền khăn lau.)

Mona: The towels? (Khăn lau à?)

Jean: Yes, the cold towels. (Dạ vâng, khăn ướp lạnh thưa cô ).

Mona: I see. (Vậy à.)

Jack: Oh yes, they were lovely towels. (À, phải rồi. Loại khăn đó thật dễ thương.)

Jean: I’ll just get your change. (Để tôi lấy tiền thối lại.)

 Jack: You can keep the change. (Cô cứ việc giữ tiền thối (cô không cần trả lại tiền dư)

Jean: Thank you, Sir. (Cám ơn ông.)

array(0) { }