Video học tiếng anh với english for you – part 24

Du lịch là một trong những sở thích và nhu cầu của rất nhiều người. Để có một chuyến du lịch thoải mái và dễ dàng hơn thì trang bị cho mình một vốn tiếng Anh nhất định là điều rất cần thiết.

Với video học tiếng anh với english for you – part 24 này, chúng ta sẽ cùng học các từ vựng và cấu trúc câu liên quan đến chủ đề du lịch nhé:

CÁC TỪ VỰNG LIÊN QUAN ĐẾN DU LỊCH

PEOPLE IN CHARGE (NGƯỜI CHỊU TRÁCH NHIỆM)

– captain: thuyền thưởng, tàu trưởng, phà trưởng

– conductor: người lái tàu hỏa

– pilot: phi công

– driver: tài xế (xe hơi)

– rider: tài xế (xe máy)

LEAVING AND ARRIVING (ĐI VÀ ĐẾN)

– airport: sân bay

– departure lounge: phòng chờ lên máy bay

– platform: sân ga (tàu hỏa, xe khách)

– port: cảng

– station: nhà ga

– dock: vũng tàu đậu

WHAT TRAVELLERS CARRY (NHỮNG THỨ NGƯỜI ĐI DU LỊCH MANG THEO)

– baggage/ luggage: hành lí

– boading pass: vé lên máy bay

– passport: hộ chiếu

– ticket: vé

– highway: đường cao tốc

– street: đường phố

– traffic: giao thông

WAY TO TRAVEL (NHỮNG PHƯƠNG TIỆN ĐỂ ĐI DU LỊCH)

– airplane/ plane: máy bay

– balloon: khinh khí cầu

– bicycle/ bike: xe đạp

– boat: thuyền

– bus: xe buýt

– car: xe hơi

– ferry: phà

– helicopter: máy bay trực thăng

– motorcycle: xe máy

– ship: con tàu

– taxi: xe tắc xi

– train: tàu hỏa

– tram/ streetcar: xe điện (ở Mỹ)

CÁCH SỬ DỤNG GIỚI TỪ

– at (a point): tại (một điểm)

VD:

at the corner (trong góc)

at the bus-stop (tại trạm dừng xe buýt)

at the door (ở cửa)

at home

at work

at school

at the top

at the bottom

at the side

– in (a space): trong (một không gian)

VD:

in the room (trong phòng)

in a country (ở một đất nước)

in the bathroom (trong phòng tắm)

in a car (trên xe hơi)

in a taxi (trên xe taxi)

in a helicopter (trên máy bay trực thăng)

in a boat (trên thuyền)

in the sky (trên bầu trời)

in the middle (ở giữa)

in the newspaper (trên mặt báo)

– on (a surface): trên (một bề mặt)

VD:

on the wall (trên tường)

on the desk (trên bàn)

on the table (trên bàn)

on a bus (trên xe buýt)

on a train (trên tàu)

on a plane (trên máy bay)

on a ship (trên tàu)

on the water (trên mặt nước)

on a horse (trên lưng ngựa)

on the way (đang trên đường tới)

NÓI VỀ PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG

– by: bằng

VD:

– by land: bằng đường bộ

– by water/ by sea: bằng đường thủy

– by air: bằng đường hàng không

– by + transportation (tên phương tiện giao thông): đi bằng phương tiện gì đó

– sit on a motorcycle: ngồi trên xe máy

– ride a motorcycle: lái xe máy

– sit in a car/ travel in a car:

– drive a car: lái xe hơi

Cùng học những từ vựng và luyện nói theo video học tiếng anh giao tiếp hiệu quả English for you ở trên để có một chuyến du lịch nước ngoài thật thuận lợi nhé!

Bài viết có nội dung liên quan:

>> Video học tiếng anh

>> Video học tiếng anh với Free spoken English lessons – part 1

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

array(0) { }