19 câu đàm thoại thông dụng luyện nghe tiếng anh du lịch

Khi đi du lịch nước ngoài, việc mà bạn luôn lo lắng đó là không chỉ nói để người khác hiểu mà bạn còn phải hiểu điều mà người khác nói. Chính vì thế, chúng tôi xin cung cấp tới các bạn các mẫu câu đàm thoại, bạn thường được hỏi, được nghe trong khi làm thủ tục, tại phòng vé, tại khu mua sắm, trên máy bay giúp bạn không chỉ luyện nói mà còn luyen nghe tieng anh du lich nhanh chóng.

tu-vung-tieng-anh-chuyen-nganh-du-lich1

I. Các mẫu câu tại quầy thông tin mà bạn cần biết khi luyện nghe tiếng anh du lịch

 

 1 – Where are you flying to?

—> Anh/ chị sẽ bay chuyến bay tới đâu?

2 – Do you have your booking reference ?

—> Anh/ chị có mã số đặt vé ở đó chứ?

3-  Could I see your hand baggage, please

—> vui lòng cho tôi xem hành lý xách tay của quý vị?

4 – Your passport and ticket, please

—> vui lòng cho tôi xem vé máy bay và hộ chiếu

5- Where can I get a trolley?

—> Tôi có thể lấy xe đẩy hành lý ở đâu vậy?

6 – How many bags are you checking in?

—> Quý vị mang theo bao nhiêu túi hành lý kí gửi ?

 

II. Các mẫu câu tại bộ phận an ninh mà bạn cần biết khi luyện nghe tiếng anh du lịch

1 – Are you carrying any liquids

—> quý vị có mang theo chất lỏng gì theo không?

2 – Please empty your pockets

—> Đề nghị quý vị bỏ hết đồ trong túi quần và túi áo ra

3 – Could you put any metallic objects into the tray, please?

—> Đề nghị quý vị bỏ các đồ bằng kim loại vào khay

4 – I am afraid you can not take that through

—> Tôi e là quý vị không thể mang vật này qua được

 

III. Các mẫu câu tại phòng chờ mà bạn cần biết khi luyện nghe tiếng anh du lịch

 1- What is the flight number?

—> Số hiệu chuyến bay của quý vị là gì ?

2- The flight has been cancelled

—> Chuyến bay này đã bị hủy.

 3- The flight has been delayed

—> Chuyến bay này đã bị hoãn trong vài phút

4- Could I see your passport and boarding card, please?

—> vui lòng cho tôi kiểm tra thẻ lên máy bay và hộ chiếu

 

IV. Các mẫu câu trên máy bay mà bạn cần biết khi luyện nghe tiếng anh du lịch

1 – What is your seat number?

—> Số ghế của quý khách là bao nhiêu?

2- Would you like any food or refreshments?

—> Quý vị có muốn đồ ăn nhẹ hoặc ăn đồ ăn chính không?

3  – Could you please put that in the overhead locker?

—> vui lòng để túi đó lên ngăn tủ ngay phía trên đầu ngài

 4 – Please turn off all mobile phones and electronic devices

—> Vui lòng tắt các thiết bị điện tử và điện thoại di động

5- Please fasten your seatbelt and return your seat to the upright position

—> vui lòng thắt dây an toàn và điều chỉnh tư thế ngồi thẳng của ghế

 

Chúc các bạn học tiếng anh du lịch hiệu quả và có những kỳ nghỉ vui vẻ!

 

array(0) { }