Hội thoại tiếng Anh du lịch tại sân bay khi qua cửa an ninh

Với mỗi chuyến bay, sau khi làm thủ tục check in, bạn sẽ cần đi qua cửa an ninh sân bay. Tại đây, nếu bạn mang hành lý không phù hợp với yêu cầu của vận tải hàng không, máy kiểm tra sẽ kêu. Tình huống này bạn cần giải quyết như thế nào? Hãy đón xem các mẫu câu và hội thoại tiếng Anh du lịch tại sân bay khi qua cửa an ninh nhé!

Hoi-thoai-tieng-anh-du-lich-tai-san-bay-khi-qua-cua-an-ninh

Mẫu câu và hội thoại tiếng Anh du lịch tại sân bay khi qua cửa an ninh

  1. Mẫu câu

After you’ve checked in, you’ll need to go through airport security. It’s important to follow instructions carefully and understand these requests:

Sau khi làm thủ tục check in, bạn sẽ cần đi qua cửa an ninh của sân bay. Rất quan trọng để làm theo các hướng dẫn và hiểu được các yêu cầu sau đây:

Please step through the scanner. – Asked when passing through metal detectors at the airport. (Vui lòng bước qua máy quét. – Được sử dụng khi đi qua máy dò kim loại tại sân bay.
Please step to the side. – Asked if a security officer needs to ask further questions. (Hãy bước sang một bên. – Được dùng khi nhân viên an ninh cần đặt thêm câu hỏi .)
Please raise your arms to the side. – Asked when inside a scanner. (Hãy để tay sang bên. – Được yêu cầu khi bạn đang đứng trong máy quét.)
Empty your pockets, please. (Vui lòng bỏ hết đồ trong túi ra.)
Please take off your shoes and belt. (Vui lòng tháo giày và thắt lưng của bạn.)
Please take any electronic devices out of your bag.
(Vui lòng mang bất kỳ thiết bị điện từ nào ra khỏi túi.)

  1. Hội thoại

Security officer: Next! – Người tiếp theo!
Passenger: Here’s my ticket. – Đây là vé của tôi.
Security officer: Please step through the scanner. – Vui lòng bước qua máy quét.
Passenger: (beep, beep, beep) What’s wrong?! – Có chuyện gì vậy?
Security officer: Please step to the side. – Vui lòng bước sang bên.
Passenger: Certainly. – Được ạ.
Security officer: Do you have any coins in your pocket? – Cô có để bất kỳ đồng tiền xu nào trong túi không?
Passenger: No, but I have some keys. – Không, nhưng tôi có mấy cái chìa khóa.
Security officer: Ah, that’s the problem. Put your keys in this bin and walk through the scanner again. – À, đó là vấn đề đấy. Hãy đặt chìa khóa của cô vào thùng này và đi bộ qua máy quét một lần nữa nhé.
Passenger: Okay. – Được ạ.
Security officer: Excellent. No problem. Remember to unload your pockets before you go through security next time. – Tốt lắm. Không vấn đề gì. Nhớ bỏ các thứ trong túi của cô ra trước khi cô đi qua cửa an ninh những lần sau nhé.
Passenger: I’ll do that. Thank you. – Tôi sẽ làm vậy. Cảm ơn anh.
Security officer: Have a nice day! – Chúc cô một ngày tốt lành!

Từ vựng:

  • Airport security: cửa kiểm tra an ninh sân bay
  • Instruction: lời hướng dẫn, chỉ dẫn
  • Scanner: máy quét
  • Metal detector: máy dò kim loại
  • To step: bước
  • The side: bên, cạnh
  • Raise your arms: giơ tay lên
  • To emty: làm rỗng
  • Pocket: túi
  • Take off: cởi ra, bỏ ra
  • Shoe: giày
  • Belt: thắt lưng, dây lưng
  • Electronic device: thiết bị điện tử
  • Bag: túi
  • Ticket: vé
  • Coin: tiền xu
  • Key: chìa khóa
  • Bin: thùng

Bạn thấy đấy, các mẫu câu và hội thoại tiếng Anh du lịch tại sân bay khi qua cửa an ninh vô cùng quan trọng để bạn có một chuyến bay suôn sẻ và thuận lợi. Aroma hy vọng bạn đã học được nhiều kiến thức hữu ích và đừng quên đón xem các bài học bổ ích tiếp theo nhé!

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN & KIỂM TRA MIỄN PHÍ
Họ và tên
Số điện thoại
Email
Năm sinh
Đăng ký tư vấn & kiểm tra miễn phí
Bạn là
Bạn ở
Nhu cầu gửi đến AROMA

array(0) { }