Tiếng Anh du lịch cho hành khách và nhân viên tại sân bay

Tại sân bay, bạn sẽ cần nói gì và sẽ cần sử dụng các từ vựng nào? Bài học hôm nay sẽ đem đến cho bạn kiến thức tổng quát về từ vựng, mẫu câu và đoạn hội thoại tiếng Anh du lịch tại sân bay. Bạn hãy đón xem nhé!

 Tieng-anh-du-lich-cho-hanh-khach-va-nhan-vien-tai-san-bay

Hội thoại tiếng Anh du lịch tại sân bay

Mr Fleet is at the airport check-in desk, hoping to board his plane very shorty. He’s talking to the check-in desk attendant. – Ông Fleet đang ở bàn làm thủ tục sân bay, hy vọng lên máy bay nhanh chóng. Ông ấy đang nói chuyện với nhân viên ở bàn làm thủ tục.

Mr Fleet: Hi. – Xin chào.

Attendant: Good morning. May I see your ticket and passport, please? – Xin chào. Vui lòng cho tôi xem vé và hộ chiếu của ông ạ?

Mr Fleet: Certainly. Here you are. – Tất nhiên rồi. Của cô đây.

Attendant: Would you like a window seat or an aisler seat? – Ông muốn ngồi ghế cạnh cửa sổ hay ghế gần lối đi?

Mr Fleet: A window seat, please. – Vui lòng cho một ghế cạnh cửa sổ.

Attendant: Could you place your bag on the luggage belt, please? – Ông vui lòng đặt túi lên băng chuyền hành lý ạ.

Mr Fleet: Sure! – Được!

Attendant: Did you pack it yourself? – Ông tự đóng gói đúng không ạ?

Mr Fleet: Yes. – Đúng vậy.

Attendant: Has anyone interfered with your bag, or asked you to take anything on board the plane? – Có ai chạm vào túi của ông hoặc yêu cầu ông lấy bất cứ thứ gì khi lên máy bay không ạ?

Mr Fleet: No. – Không.

Attendant: Oh, I’m afraid your bag has exceeded the maximum baggage allowance, so you’ll have to pay the excess fare. – Ồ, tôi e rằng túi của ông đa vượt quá mức tiêu chuẩn hành lý tối đa. Nên ông sẽ phải thanh toán phí vượt quá.

Mr Fleet: Oh, right. – Ồ, được.

Attendant: If you just go over to that counter overthere, you can pay the amount. Then, just come back here with the receipt and I’ll put your bag straight through. – Nếu ông đi đến quầy đằng kia, ông có thể thanh toán tiền mặt. Sau đó, chỉ cần quay lại đây với biên nhận và tôi sẽ đặt túi của ông đi thẳng qua.

Mr Fleet: OK. Thanks. – Được. Cảm ơn cô.

[Ten minutes later, he comes back and hands her the receipt]. Here you are. – [Mười phút sau, ông ấy quay lại và đưa cho cô ấy biên nhận] Của cô đây.

Attendant: Thank you. Here’s your boarding card. Your flight leaves at 13:34. Boarding will commence at 12:45. The boarding gate hasn’t been announced yet, but it should appear on the flight information screens in about half an hour. The security chek-in area is just over there. Have a nice flight! – Cảm ơn ông. Đây là thẻ lên máy bay. Chuyến bay của ông sẽ cất cánh lúc 13:34. Việc lên máy bay sẽ bắt đầu lúc 12:45. Cổng lên máy bay vẫn chưa được công bố, nhưng nó sẽ xuất hiện trên màn hình công bố thông tin chuyến bay trong khoảng nửa giờ. Khu vực kiểm tra an ninh ở ngay đằng kia. Chúc ông có một chuyến bay tuyệt vời!

Mr Fleet: Thanks. – Cảm ơn cô!

Từ vựng tiếng Anh du lịch tại sân bay

Terminal: a place where vehicles, passengers, or goods begin or end a journey. – Nhà ga: một nơi mà xe tải, hành khách hoặc hàng hóa bắt đầu hoặc kết thúc hành trình.

Flight time/ departure time: your “flight time” is the time that the plane leaves. – Giờ chuyến bay/ giờ cất cánh: “giờ cất cánh” của bạn là thời gian máy bay giờ đi.

Check-in desk: a place where you can show your ticket and give the airline your bags so they can put them on the plane. – Bàn làm thủ tục đăng ký: nơi bạn có thể đưa cho bạn vé và nhận túi của bạn lên máy bay, vì vậy họ có thể đưa chúng lên máy bay.

Baggage allowance: the maximum weight for your bags (it’s usually 20 kilos). – Hành lý cho phép: mức cân nặng cao nhất của hành lý của bạn (thường là 20 kilogam.)

Excess baggage charge: an amount of money you have to pay if your bags are heavier than baggage allowance. – Phí hành lý vượt mức: số tiền bạn phải trả nếu các túi hành lý của bạn nặng hơn mức tiêu chuẩn hành lý cho phép.

Luggage belt/ baggage conveyor belt: a moving rubber belt that takes your bag from the check-in desk to the plane or from the plane to the baggage reclaim area. – Băng chuyền hành lý: một băng chuyền cao su để chuyển hành lý của bạn từ bàn làm thủ tục lên máy bay hoặc từ máy bay đến khu vực nhận hành lý.

Departure lounge: a large room in an airport where you can sit before getting on the plane. – Sảnh chờ khởi hành: một phòng lớn trong sân bay nơi mà bạn có thể ngồi trước khi lên máy bay.

Security check-in area: the area in an airport where you show your passport. – Khu vực kiểm tra an ninh: khu vực trong sân bay nơi bạn xuất trình hộ chiếu.

Boarding gate: the area where you show your boarding pass and get on the plane. – Cổng lên máy bay: Khu vực nơi bạn qua cửa và lên máy bay.

Board: if you “board” a plane, you get on it. – Nếu bạn lên máy bay, bạn sẽ ở trên đó.

Arrival time: the time your plane arrives at its destination. – Thời điểm đến: thời gian máy bay của bạn đến điểm đến của nó.

Land: if a plane “lands”, it comes to the ground in a controlled manner. – Hạ cánh: nếu một máy bay hạ cánh, nó sẽ được kiểm soát để đáp xuống mặt đất.

Take off: if a plane “take off”, it leaves the ground in a controlled manner. – Cất cánh: nếu máy bay cất cánh, nó sẽ được điều khiển để rời khỏi mặt đất.

Delayed: if your plane is “delayed”, it leaves later than planner. – Hoãn: nếu một máy bay bị hoãn, nó sẽ rời đi muộn hơn so với kế hoạch.

Cancelled: if your plane is “cancelled”, it doesn’t leave and you have to get on another flight. – Hủy: Nếu máy bay của bạn hủy chuyến, nó sẽ không rời đi và bạn phải đáp chuyến bay khác.

Các mẫu câu tiếng Anh du lịch thường dùng tại sân bay với hành khách và nhân viên

Mẫu câu tiếng Anh du lịch tại sân bay dành cho hành khách

  • Where’s the check-in desk, please? – Vui lòng cho hỏi bàn làm thủ tục đăng ký ở đâu?
  • Which terminal does the plane leave from? – Máy bay sẽ rời đi từ ga nào?
  • Do you know which gate the plane is leaving from? – Anh/ chị có biết máy bay rời đi từ cổng nào không?
  • Where’s broading gate 34, please? – Vui lòng cho hỏi cổng lên máy bay số 34 ở đâu?
  • Can I have a window seat, please? – Tôi có thể có một ghế cạnh cửa sổ không?
  • Where’s the security check-in area? – Khu vực kiểm tra an ninh ở đâu?

Mẫu câu tiếng Anh du lịch tại sân bay dành cho nhân viên

  • Can I see your passport, please? – Vui lòng cho tôi xem hộ chiếu của ông/ bà ạ?
  • Did you pack the bags yourself? – Anh đã tự đóng gói hành lý đúng không ạ?
  • Your plane is delayed forty-five minutes. – Máy bay của ông/ bà bị hoãn 45 phút ạ.
  • Would you like window seat or an aisle seat? – Ông/ bà muốn ghế cạnh cửa sổ hay ghế gần lối đi ạ?
  • Here’s your boarding card. – Đây là thẻ lên máy bay của ông/ bà ạ.
  • You’ll be boarding at gate number 34. – Ông/ bà sẽ lên máy bay ở cổng số 34.

Với các từ vựng, mẫu câu và đoạn hội thoại tiếng Anh du lịch tại sân bay dành cho hành khách và nhân viên, aroma hy vọng bạn sẽ tự tin hơn trong giao tiếp với tình huống tại sân bay. Bạn hãy tham khảo và đón đọc các bài viết tiếng Anh chuyên ngành du lịch tiếp theo của aroma nhé!

Xem thêm:

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN VÀ KIỂM TRA MIỄN PHÍ

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

array(0) { }