Tình huống 24: Đi xe bus – Tiếng Anh du lịch

Có phải bạn đang lo lắng về vấn đề đi xe bus ở nước ngoài khi đi du lịch? Bạn không biết nên bắt xe bus nào và giá vé ra sao? Hãy để Aroma chỉ cho bạn thông qua các mẫu câu tiếng anh thông dụng và đoạn hội thoại trong tình huống 24: đi xe bus – tiếng anh du lịch dưới đây.

di xe bus trong tieng anh du lich

Những câu hỏi tại điểm dừng xe bus

Which bus goes to the airport? – Xe bus nào đi tới sân bay?
How often does bus number 38 come? – Xe bus 38 thường khi nào tới?
Does the downtown bus stop here? – Điểm dừng xe bus trung tâm thành phố có phải đây không?
Where do I catch the bus to the hospital/airport/mall/library/university? – Tôi có thể bắt xe bus đi bệnh viện/sân bay/trung tâm thương mại/thư viên/trường học ở đâu?
Is this the bus that goes down (street)? (when you see one coming) – Đây có phải xe bus đi tới đường….không?

Những câu trả lời bạn có thể nghe thấy

I’m sorry, I’m not from here – Xin lỗi, tôi không phải đến từ đây
The bus comes every fifteen minutes – Cứ 15 phút xe bus lại tới
The bus comes once an hour – Xe bus một giờ có một chuyến
You need bus #14 – Tôi cần đi xe bus 14
Any bus will take you to the airport – Bất kỳ xe bus nào cũng sẽ đưa bạn đến sân bay được
It will be here any minute. (very soon) – Nó sẽ ở đây tý nữa thôi

Nói chuyện với tài xế xe bus

Is this an express bus? (a bus that makes very few stops) – Đây có phải xe bus nhanh không ạ?
How much is the fare to …? – Tiền vé đến…hết bao nhiêu?
What is the child’s fare? – Tiền vé của trẻ em là gì?
Is there a student fare? – Có giá vé cho sinh viên không?
Do I need a transfer? – Tôi có cần chuyển xe không ạ?
I need to get off at …- Tôi cần xuống tại…
Can you tell me when we get to …? – Bạn có thể nói cho tôi biết khi nào chúng ta tới…?
Which is the closest stop to …? – Điểm dừng nào gần nhất tới…?
How far is it to the …? – Đến…là bao xa?

Trò chuyện với người trên xe

May I sit here? – Tôi có thể ngồi đây được không?
Would you like my seat? – Bạn có muốn ngồi chỗ tôi không?
I’ll stand – Tôi sẽ đứng
Can I move over for you? – Tôi có thể đi qua anh được không?
Excuse me, this is my stop. (If someone is sitting beside you or blocking the door.) – Xin lỗi, đây là điểm dừng của tôi.

Dưới đây là đoạn hội thoại trong tình huống: đi xe bus – tiếng anh du lịch. Mời các bạn cùng tham khảo:

Đoạn hội thoại tiếng anh du lịch số 1

 

A : Does this bus stop at the museum? – Xe bus này có phải dừng tại bảo tàng không?
B : No, it doesn’t. You need to take number 12 – Không phải. Anh nên đi xe số 12
A : How often does bus number 12 come? – Xe bus 12 thường khi nào tới?
B : The bus comes every fifteen minutes – Cứ 15 phút xe bus lại tới

Đoạn hội thoại tiếng anh du lịch số 2

A : Excuse me, where can I get a bus to Wall street? – Xin lỗi, tôi có thể bắt xe tới phố Wall ở đâu?
B : There is a bus stop over there. The bus starts every ten minutes – Có một điểm dừng xe bus ở đầu kia. Cứ 10 phút là có xe
A : How long will the next bus be? – Xe bus kế tiếp trong bao lâu?
B : About 10 minutes – Khoảng 10 phút
A : What bus do I take to get to the museum? – Tôi muốn đến bảo tang thì đi xe bus gì?
B : Take the bus No. 5 – Hãy bắt xe bus số 5
A : Where do I get off for the museum? – Tôi có thể xuống bảo tàng chỗ nào?
B : At the fifth stop from here – Điểm số 15 kể từ đây

Những mẫu câu tiếng anh trên rất phổ biến khi bạn gặp phải tình huống trong tiếng anh du lịch. Vì vậy, bạn sẽ không còn phải lo lắng khi đi xe bus ở nước ngoài nữa, mà hãy tự tin tận hưởng chuyến du lịch một cách trọn vẹn nhất.

 

Đăng ký Kiểm tra và Tư vấn miễn phí
  • Họ và tên*
    0
  • Email*a valid email address
    1
  • Điện thoại*full name
    2
  • Country*select your country
    3
  • Bạn là:
    4
  • Bạn là*to order
    Người đi làm
    Sinh viên
    Học sinh
    5
  • Thực trạng và nhu cầu học*
    6
  • 7

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *