Tình huống: Đi xe bus – tiếng Anh chuyên ngành du lịch

Khi đi du lịch nước ngoài, bạn muốn sử dụng xe buýt làm phương tiện di chuyển, vậy bạn sẽ nói như thế nào để có thể bắt chuyến xe mình cần, để trả tiền vé hay cần sự giúp đỡ. Hãy cùng aroma đến với bài viết về Tình huống: Đi xe bus – tiếng Anh chuyên ngành du lịch sau đây.

tiếng Anh chuyên ngành du lịch

Tình huống: Đi xe bus – hội thoại tiếng Anh chuyên ngành du lịch

Sau đây aroma xin giới thiệu đến bạn 3 đoạn hội thoại tiếng Anh chuyên ngành du lịch thong dụng nhất trong tình huống đi xe buýt, bạn hãy theo dõi nhé!

Dialogue 1: At the Bus Stop (Tại điểm dừng xe buýt)

Sam: Excuse me, I need some information. (Xin lỗi. tôi cần một chút thông tin.)

Max: Sure. What is it? (Được thôi. Chị cần thông tin gì vậy?)

Sam: Could you tell me when the next bus to Parkington Lane will be here? (Anh có thể cho tôi biết chuyến xe tiếp the đến Parkington Lane là khi nào không?)

Max: It’ll be here in ten minutes. You seem to be in a hurry. (Khoảng 10 phút nữa. Chị có vẻ đang vội.)

Sam: Yeah, I have an interview. Are you sure it will be on time? (Vâng, tôi chuẩn bị có cuộc phỏng vấn. Anh chắc là nó đến đúng giờ chứ?)

Max: Yup. It never gets late. (Vâng. Nó chưa bao giờ muộn cả.)

Sam: I’m counting on it. (Tôi đang đếm đây.)

Max: Good luck on the interview, man. (Chúc may mắn nhé.)

Sam: Thanks. (Cảm ơn.)

Dialogue 2: Paying for a Ticket (Trả vé xe)

James: Good morning! Which stop? (Xin chào. Chị đến điểm nào?)

Sam: Parkington Lane. (Parkington Lane.)

James: That would be 50 cents. (50 xen chị nhé.)

Sam: Sure. Would you have change for 10 dollars? (Anh có tiền lẻ trả lại 10 đô chứ?)

James: Are you sure you don’t have anything less than that? (Chị có chắc là chị không có mệnh giá nhỏ hơn không?)

Sam: Hmm..let me check. Oh, here you go. I have a buck. (Hmm, để tôi xem lại. À có rồi, tôi có 1 đô la ở đây.)

James: That’s much better, thank you. (Tốt hơn rồi đó. Cảm ơn.)

Sam: You’re welcome. (Không có gì.)

Dialogue 3: Asking the Bus Driver to Help You Out (Nhờ lái xe giúp đỡ)

Sam: Excuse me. Could you give me some information, please? (Xin lỗi, anh có thể cho tôi chút thông tin chứ?)

James: Yes, sure. What do you need to know? (Chắc chắn rồi. Chị cần gì?)

Sam: Well, I’ve never been to Parkington Lane before. Can you tell me when we get there? (Tôi chưa từng đến Parkington Lane bao giờ. Anh có thể cho tôi biết bao giờ chúng ta sẽ đến đó không?)

James: Okay. No problem. (Được thôi, không vấn đề gì.)

Sam: How far is it? (Điểm đó cách đây bao xa vậy?)

James: Four stops from here. (4 điểm dừng nữa từ đây.)

Sam: How long will it take? (Khoảng bao lâu nữa?)

James: About twenty minutes. (Khoảng 20 phút.)

Sam: Okay, thanks. (Cảm ơn.)

Trên đây là một số trường hợp trong Tình huống: Đi xe bus – tieng anh chuyen nganh du lich mà Aroma muốn giới thiệu đến bạn. Chúc các bạn thành công.

Xem thêm:

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN VÀ KIỂM TRA MIỄN PHÍ

array(0) { }