45 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn nhà hàng thường gặp

Nếu có nghỉ ngơi tại các địa điểm như khách sạn nhà hàng, khu nghỉ dưỡng sẽ thật thú vị nếu bạn có khả năng giao tiếp tiếng Anh. Bạn sợ vốn từ không đủ để giao tiếp? Hãy tham khảo ngay 45 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn nhà hàng thường gặp sau đây.

45-tu-vung-tieng-anh-chuyen-nganh-khach-san-nha-hang-thuong-gap

Các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn nhà hàng thông dụng

  1. Hospitality (n): sự hiếu khách, thân thiện
  • Hospitality industry: ngành dịch vụ khách sạn – nhà hàng – du lịch
  1. Catering: dịch vụ ăn uống khách sạn – nhà hàng
  • The catering trade: ngành thương mại dịch vụ ăn uống
  • Caterer: chủ khách sạn, quản lý khách sạn
  1. Distinct: khác biệt
  2. Refer to: đề cập đến
  3. In terms of: về mặt
  • In terms of figures: về mặt con số
  • In terms of money: về mặt tài chính
  • In terms of economies and employment: về khía cạnh nền kinh tế và việc làm
  1. Inn: lữ quán, nhà trọ
  2. Tavern: quán rượu
  3. Space: phân chia khoảng cách
  4. Share: chia sẻ
  • To share a room with somebody: chia sẻ một phòng với ai đó
  • To share a bed with somebody: chung giường với ai đó
  • Timeshare: mua quyền sở hữu bất động sản trong một khoảng thời gian nhất định
  1. Temporary: tạm thời, chốc lát
  2. Premises: cơ sở
  3. Facilities:cơ sở vật chất
  4. Recreation: sự giải trí
  5. Means of transportations: phương tiện giao thông
  6. Accommodate: chứa
  • Accommodations industry: ngành công nghiệp dịch vụ lưu trú
  1. Flimsy: không bền, mỏng manh
  2. Inexpensive: rất rẻ, không tốn kém
  3. Cabin: phòng
  4. Court: biệt thự
  5. Clientele: khách hàng
  • Clientage: khách hàng
  1. Essential: cần thiết
  • Essentially: cần thiết, chủ yếu
  1. Transient (n, adj): tạm thời
  2. Resort: dịch vụ lưu trú cao cấp
  • Summer resort: khu nghỉ dưỡng mùa hè
  1. Vacation area: khu nghỉ mát
  2. Aim: mục tiêu, mục đích
  3. Convention: hội nghị, sự thỏa thuận, quy ước
  • Convention trade: quy ước thương mại
  • Convention facilities: cơ sở vật chất họp hội nghị
  1. Resident: khách qua đêm tại khách sạn
  • Resident hotels: khách sạn
  1. To keep house: quản lý
  2. Permanently: vĩnh viễn
  3. Banquet: buổi tiệc
  • Banquet rooms: phòng tiệc
  1. Categorize: loại, hạng
  • Category: xếp hạng, xếp loại
  1. Quality: chất lượng
  2. Luxury: cao cấp, sang trọng
  • Luxury hotel: khách sạn cao cấp
  1. Extreme: vô cùng
  2. Establishment: sự thành lập
  3. A wide range of service: một loạt các dịch vụ
  4. Comfort: sự thoải mái
  5. Rating: sự xếp hạng, đánh giá
  6. Feature: đặc trưng
  7. Entirely: hoàn toàn, trọn vẹn
  8. Furnishings: nội thất
  9. Labour-intensive: cần nhiều lao động
  10. Perform: thực hiện
  11. Hire: thuê
  12. Ratio: tỷ lệ
  13. Chores: việc vặt
  14. Obviously: hiển nhiên
  15. Restrict: hạn chế, giới hạn
  • Restricted: bị hạn chế
  1. Maintain: duy trì
  • To maintain high standards of performance: duy trì sự thể hiện tiêu chuẩn cao

Với các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn nhà hàng trên đây, aroma hy vọng bạn sẽ áp dụng kiến thức hiệu quả hơn và phù hợp hơn. Bạn đã ghi nhớ hết các từ vựng trên đây? Hãy cùng aroma thực hành ngay nhé!

Xem thêm: tiếng Anh giao tiếp nhà hàng khách sạn

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN VÀ KIỂM TRA MIỄN PHÍ

array(0) { }