Các mẫu câu tiếng anh trong nhà hàng mà ai cũng nên biết

Trong bài viết ngày hôm nay, Chúng tôi xin gửi đến đọc giả các mẫu câu tiếng anh nhà hàng dành cho người đi làm ở vị trí nhân viên phục vụ và dành cho cả khách hàng khi sử dụng các dịch vụ tại nhà hàng. Mời đọc giả đón xem trong bài viết dưới.

mau cau tieng anh nha hang ai cung can biet 1

1/Các mẫu câu tiếng anh nhà hàng dành cho phục vụ

– Can I interest  anyone in a cold beverage to start?   — Tôi có thể giới thiệu với ông bà loại đồ uống lạnh để bắt đầu bữa ăn.

– Has everyone decide , or do you need a few more minutes with the menu? — Ông bà muốn gọi mon bây giờ hay chờ thêm vài phút nữa ạ?

– Would you like to hear today’s  specials? — Ngài có muốn nghe về món đặc biệt của ngày hôm nay không?

– Is anyone interested in soup or salad as an appertizer ? — Bạn có muốn dùng súp hay salat như cho món khai vị không?

– How would you like your steak  cooked? — Ngài muốn mon bít tết được nấu như thế nài a?

– Is there anything else you’ll be  needing? — Bạn có cần thêm món gì không.

And how is everything  so far? — Nagfi cảm thấy bữa ăn thế nào ạ?

– Are you all finished  with your plate? — Ngài đã dùng xong rồi chứ ạ?

– Did anyone save  room for dessert? — Ngài có để dành bụng cho món tràng miệng không?

– Is this all together, or would you like  separate bills? Ngài muốn trả tất cả bữa này hay tách hóa đơn của riêng mỗi người.

2/Các mẫu câu tiếng anh nhà hàng dành cho khách hàng

– We’ll take a pitcher  of beer with four glasses, please. — chúng tôi muốn 1 thùng gồm 4 vại bia

– I think we are all ready to order . — Tôi nghĩ rằng chúng tôi sẽ gọi món bây giờ

– We read the  specials. — Tôi đang về món đặc biệt của ngày hôm nay.

– I think we’ll get another order of garlic bread to  go. — Tôi nghĩ rằng chúng tôi sẽ đặt thêm 1 món bánh mì bơ tỏi khác nữa.

– I like my steak medium rare , so that there is a little pink in the middle.— Tôi thích món bít tết của chúng tôi sẽ được nấu tái vừa, nên tôi muốn nó có màu hồng hoàn hảo giữa miếng thịt.

– Do you have any sauce  to dip the chicken fingers in? — Bạn có thể nhúng chân gà của chúng tôi vào ngập trong nước sốt.

– Everything is delicious , thank you. —- Món ăn ngon lắm, cảm ơn nhé!

– I can’t eat another bite . — tôi no quá rồi.

– We’ll have coffee while we look at the dessert menu . — Chúng tôi sẽ uống cà phê trong khi xem xét sẽ gọi món ăn gì

– You can put it all on one  menu, thanks. — Anh vui lòng tách hóa đơn của chúng tôi riêng ra.

Bài viết trên đã bao gồm tất cả các mẫu câu tiếng anh nhà hàng dành cho tất cả các nhan viên phụ vụ lẫn khách hàng Trong bài viết tiếp theo chúng tôi xin gửi đến các bạn các từ vựng tiếng anh hữu ích trong nhà hàng, mời các bạn đón đọc.

Đăng ký Kiểm tra và Tư vấn miễn phí
  • Họ và tên*
    0
  • Email*a valid email address
    1
  • Điện thoại*full name
    2
  • Country*select your country
    3
  • Bạn là:
    4
  • Bạn là*to order
    Người đi làm
    Sinh viên
    Học sinh
    5
  • Thực trạng và nhu cầu học*
    6
  • 7