Mẫu hội thoại tiếng anh khi khách hàng than phiền trong nhà hàng

Trong nhà hàng không thể tránh khỏi trường hợp khách hàng than phiền. Những mẫu hội thoại tiếng anh trong nhà hàng dưới đây sẽ cho bạn ví dụ về các trường hợp này:

mau-hoi-thoai-tieng-anh-than-phien-trong-nha-hang-1

CÁC TÌNH HUỐNG KHÁCH HÀNG THAN PHIỀN TRONG NHÀ HÀNG

(W: waiter/ waitress; C: customer)

Not Enough Options. (Không có đủ lựa chọn)

W: Are you ready to order, Sir? (Ông đã sẵn sàng gọi món chưa ạ?)

C: I wanted to try something new today, but I don’t see anything interesting on the menu. (Tôi muốn thử món gì mới hôm nay, nhưng tôi không thấy có món gì hấp dẫn trong thực đơn cả.)

W: What kind of food are you looking for? (Ông đang kiếm món ăn như thế nào ạ?)

C: Hmm.. nothing specific. Actually, I’ve tried all the dishes that are listed here. I was looking to explore new ones. (Ừm, cũng không có gì đặc biệt. Thực ra, tôi đã ăn tất cả các món được ghi trong đây rồi nên tôi muốn thử cái gì đó mới)

W: Let me to talk to the chef. I’m sure he can suggest something. (Để tôi nói lại với bếp trưởng. Tôi chắc là ông ấy sẽ gợi ý món gì đó.) 

The Soup Wasn’t Good. (Món súp không ngon)

C: Excuse me! Are you out of vegetables today? (Xin lỗi, hôm nay nhà hàng hết rau rồi sao?)

W: I am sorry, Sir. I don’t understand… (Xin lỗi Ngài, tôi không hiểu lắm..)

C: I ordered this Soup and there aren’t many vegetables in it. (Tôi gọi món súp này nhưng không có nhiều rau trong đó lắm…)

W: I really apologize for that. Allow me to replace it with a better one. (Tôi rất xin lỗi vì điều đó. Để tôi đổi cho Ngài bát súp khác.)

C: No. That’s alright. I’ll just fill up on the main course. (Không, không sao. Tôi sẽ tiếp tục với món chính.)

W: I assure you it won’t happen again. As a token of our apologies, we won’t charge you for the soup. (Tôi đảm bảo là chuyện này sẽ không xảy ra nữa. Thya cho lời xin lỗi, chúng tôi sẽ không tính tiền món súp.)

C: That’s good. I hope we won’t be disappointed with the food quality. (Tốt quá. Tôi hi vọng chúng tôi không bị thất vọng bởi chất lượng món ăn.)

W: You will not, Sir. (Ngài sẽ không thất vọng đâu ạ.)

It Is Taking Too Long! (Phải đợi quá lâu!)

C: Excuse me. (Xin lỗi.)

W: Yes Sir. How can I help you? (Vâng thưa Ngài. Tôi có thể giúp gì ạ?)

C: Well, it’s been 20 minutes since I gave my order. We’ve haven’t received any appetizers or even any drinks yet. (Đã 20 phút từ khi tôi gọi món nhưng chúng tôi chưa có cả món khai vị hay thậm chí là nước uống.)

W: Kindly give me a couple of minutes. I’ll check the status of your order. (Xin cho tôi vài phút. Tôi sẽ kiểm tra đơn gọi món.)

C: Please do so. I’m in a hurry (Xin hãy làm vậy. Tôi đang vội.)

W: Sure. I’ll bring your drinks now, and your order will be on your table within the next 5 minutes. (Vâng, tôi sẽ mang cho Ngài nước uống và món ăn sẽ được bưng ra trong vòng 5 phút nữa.)

Với những mẫu hội thoại tiếng anh trong nhà hàng trên, các bạn sẽ biết cách góp ý với nhà hàng và các nhân viên nhà hàng cũng biết cách xử trí khi gặp phải những tình huống trên.

Bài viết có nội dung liên quan:

>> Tiếng anh giao tiếp trong khách sạn

>> Tiếng anh nhà hàng qua các câu giao tiếp và từ vựng đơn giản trên bàn ăn

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN VÀ KIỂM TRA MIỄN PHÍ
Comments (1)
  1. nguyen duc thai October 21, 2015
array(0) { }