Những cụm từ thường gặp ở nhà hàng khách sạn

Khi làm việc hay đi đến một nhà hàng hay khách sạn có sử dụng tiếng Anh bạn sẽ gặp hay nghe một số cụm từ rất quen thuộc nhưng lại không biết nghĩa của nó là gì. Vậy hãy cùng học tiếng anh nhà hàng khách sạn để biết những cụm từ đó là gì qua bài học dưới đây nhé:

nhung-cum-tu-thuong-gap-nha-hang-1

NHỮNG CỤM TỪ THƯỜNG GẶP TẠI NHÀ HÀNG KHÁCH SẠN

1. Cụm từ tiếng anh chung nhà hàng khách sạn:

  • make a reservation/ book a table (room): đặt bàn/ phòng
  • to pay the bill: thanh toán hóa đơn
  • pay by cash/ pay by credit card: trả bằng tiền mặt/ trả bằng thẻ
  • over charge: tính nhầm giá (cao hơn giá phải trả)
  • charge: tiền thối lại
  • separate bill: hóa đơn riêng
  • Leave/ give a tip: để lại/ đưa tiền boa
  • service included: đã bao gồm phí dịch vụ
  • service (not) included: đã bao gồm phí dịch vụ
  • service charges: phí dịch vụ
  • Have a discount: được giảm giá
  • Complimentary: đồ được tặng kèm, không tính phí
  • Guest comment form: phiếu góp ý

>> Tiếng anh giao tiếp nhà hàng

2. Cụm từ tiếng anh sử dụng trong nhà hàng:

  • Eating out: ăn bên ngoài, ăn ở nhà hàng
  • Dine out: ăn tối bên ngoài, ăn tối ở nhà hàng
  • Please wait to be seated. Vui lòng chờ để được xếp chỗ.
  • Be occupied: chỗ đã có người ngồi
  • Reserved: chỗ đã có người đặt.
  • Show someone to their table: dẫn khách đến bàn
  • Sit in the corner/ by the window/ at the bar/ at the counter/ on the patio: ngồi trong góc/ gần cửa sổ/ ở quầy rượu/ ở quầy/ ở hành lang ngoài trời
  • Read/ study/ peruse the menu: xem/ nghiên cứu/ xem kĩ thực đơn
  • call the waiter over: gọi bồi bàn
  • Three-courses set menu (starter, main course, dessert): thực đơn bữa ăn ba món (khai vị, món chính, tráng miệng)
  • help yourself to refreshments: tự phục vụ bữa ăn nhẹ
  • Taste the wine: nếm thử rượu
  • All you can eat: món ăn chỉ cần trả tiền một lần, có thể lấy thêm tùy thích mà không bị tính thêm phí.
  • be crowded with patrons: đông khách
  • take an order: nhận một đơn đặt món
  • Wait/ serve the tables: phục vụ bàn ăn.
  • pour water into a glass: rót nước vào ly
  • cluttered table: bàn ăn chưa dọn dẹp
  • Enjoy your meal! Bon appétit! Chúc quý khách ngon miệng!
  • Treat someone for the meal: chiêu đãi ai bữa ăn

nhung-cum-tu-thuong-gap-nha-hang-2

3. Cụm từ tiếng anh sử dụng trong khách sạn:

  • check-in: (làm) thủ tục nhận phòng
  • registration form: mẫu đăng ký
  • check-out: (làm) thủ tục trả phòng
  • pay-per-view movie: phí phụ thu khi xem chương trình TV trả phí
  • Wake-up call: dịch vụ gọi báo thức
  • Price per night: giá phòng một đêm
  • Do not disturb: đừng làm phiền (bạn để bảng có dòng chữ này trước cửa phòng nếu không muốn người dọn phòng vào phòng)
  • lost and found – tài sản thất lạc tìm thấy

Việc hoc tieng anh nha hang khach san rất hữu ích trong cả công việc và đời sống vì đó là những nơi mà nhiều người tới làm việc và sử dụng. Biết những cụm từ trên không chỉ giúp bạn tự tin khi gặp lại chúng mà đôi khi, chúng sẽ giúp bạn sử dụng hay cung cấp các dịch vụ tại nhà hàng khách sạn dễ dàng hơn đấy.

Bài viết có nội dung liên quan:

>>Tiếng anh giao tiếp nhà hàng khách sạn

>> Những câu giao tiếp tiếng anh trong nhà hàng

array(0) { }