Từ vựng tiếng Anh nhà hàng khách sạn về gia cầm

Các loại thực phẩm từ gia cầm như gà, vịt, ngan, ngỗng, trứng… được nhiều thực khách lựa chọn tại các nhà hàng khách sạn. Vậy bạn có biết các từ vựng tiếng Anh nhà hàng khách sạn về gia cầm? Hãy cùng aroma tìm hiểu qua bài học hôm nay nhé!

 Tu-vung-tieng-anh-nha-hang-khach-san-ve-gia-cam

Từ vựng tiếng Anh nhà hàng khách sạn về gia cầm và điểu cầm

  • albumen: proteins consisting primarily of amino acids found in milk, blood, egg whites, muscle and vegetables. – albumin: protein bao gồm các axit amin cơ bản được tìm thấy trong sữa, máu, lòng trắng trứng, cơ và rau.
  • appendage: a projecting part of an animal or plant body; especially an arm, leg, or similar part. – phần phụ: phần nhô ra của cơ thể động vật hoặc thực vật, đặc biệt chỉ cánh (tay), chân, hoặc các phần tương tự khác.
  • beak: a rigid mouth structure (as of a bird) that sticks out. – mỏ: một cấu trúc miệng cứng nhắc (như của một con chim) mà nó có thể nhô ra
  • bloom: the coating or covering on an egg shell that seals its pores, prevents bacteria from getting inside, and reduces moisture loss. – Vỏ: lớp vỏ hoặc phủ lên vỏ trứng có thể bít kín lỗ khí, ngăn vi khuẩn xâm nhập vào bên trong và làm giảm mất độ ẩm
  • broiler chicken: a tender young chicken suitable for broiling – gà thịt thương phẩm: gà non mềm thích hợp để nướng
  • calcium carbonate: a compound which gives strength and shape commonly found in eggshells and chalk – canxi cacbonat: một hợp chất mang lại sức mạnh và hình dạng thường thấy trong vỏ trứng và tế bào
  • cell:  one of the tiny units that are the basic building blocks of living things, that carry on the basic functions of life either alone or in groups, and that include a nucleus and are surrounded by a membrane. – tế bào: một trong những đơn vị nhỏ là thành phần cơ bản của sinh vật sống, mang chức năng cơ bản của cuộc sống một mình hoặc theo nhóm, và bao gồm một hạt nhân và được bao quanh bởi một màng.
  • chicken: the common domestic fowl – gà: loại gia cầm thường thấy
  • comb: a fleshy crest on the head of the domestic chicken and some related birds – mào: một phần thịt nhô lên trên đầu của gà và một số loài chim.
  • cue: something serving as a signal – tiếng kêu: một vài thứ được thực hiện như một tín hiệu.
  • cycle:  a period of time taken up by a series of events or actions that repeat themselves regularly and in the same order – chu kỳ: một khoảng thời gian được thực hiện bởi một loạt các sự kiện hoặc hành động lặp lại thường xuyên và theo cùng một thứ tự
  • egg: a hard-shelled reproductive body produced by a bird and especially by domestic poultry. – Trứng: một cơ thể sống bên trong vỏ cứng được sinh ra bởi một con chim và đặc biệt là gia cầm.
  • embryo: an organism in its early stages of development, before it has reached a distinctively recognizable form – phôi thai: một sinh vật trong giai đoạn phát triển ban đầu của nó, trước khi nó đạt đến nhận thức rõ ràng
  • fowl: a bird such as the duck, goose, turkey, or pheasant, that is used as food or hunted. – Điểu cầm: loài chim như vịt, ngỗng, gà tây hoặc gà lôi được sử dụng làm thực phẩm hoặc săn bắn.
  • roost: a perch on which domestic fowl or other birds rest or sleep. – chỗ đậu, chuồng (gà): một nơi trú ngụ cho gia cầm hoặc các loài chim nghỉ ngơi hoặc ngủ
  • hatch: to emerge from an egg, pupa, or chrysalis – nở: xuất hiện ở trứng, nhộng, hoặc tằm
  • hen: a female chicken – gà mái: con gà giống cái
  • meat: animal and especially mammal flesh used as food – thịt: động vật và đặc biệt là động vật có vú được sử dụng làm thực phẩm.
  • poultry: domesticated birds kept for eggs or meat – gia cầm: loài chim được thuần hóa để lấy trứng hoặc thịt

–          productive:  having the power to produce plentifully – năng suất: có khả năng sản xuất nhiều

  • pullet: an immature female chicken. – gà mái tơ: gà mái còn non, chưa trưởng thành
  • rooster: an adult male domestic chicken – gà trống: gà đực trưởng thành

–          wattle: a fleshy flap of skin hanging usually from the neck (as of a bird). – yếm thịt: một vạt thịt của da treo thường từ cổ (như của một con chim)-          yolk: the yellow part of a fowl’s egg that has a germinal disk located on its outer edge from which the embryo develops. – lòng đỏ trứng: phần màu vàng của trứng gà có đĩa mầm nằm ở cạnh ngoài của nó, từ đó phôi phát triển.

Thịt gia cầm và điểu cầm khá phổ biến trong bữa ăn của các gia đình. Aroma hy vọng qua bài học từ vựng tiếng Anh nhà hàng khách sạn trên đây, bạn sẽ tìm hiểu thêm được nhiều kiến thức bổ ích và thú vị.

Xem thêm:

array(0) { }