Từ vựng tiếng Anh về các con vật

Chủ đề các con vật cũng là một trong những chủ đề cơ bản và phổ biến trong tiếng Anh. Với từ vựng tiếng Anh về các con vật các  bạn cần tìm cho mình cách học phù hợp nhất để nắm được các nhóm từ mới này bởi đây là một trong những chủ đề tương đối đa dạng về chủng loại. Những từ mới này có nhiều từ đơn giản, những chủ đề như vật nuôi thì khá dễ nhớ nhưng động vật hoang dã thì tương đối khó.

Khi học từ vựng chủ đề con vật thì các bạn áp dụng học theo từng chủ điểm nhỏ một. Ví dụ như chủ đề về các loài chim hay các loài thú nuôi gia đình, các loại động vật hoang dã… để nắm được hết các nhóm từ cần nhớ.

Học từ vựng qua hình ảnh thực tế là một cách học nhanh cho chủ đề này. Đối với các con vật, thay vì các bạn học mặt chữ khó nhớ thì nên ứng dụng làm những silde hình ảnh về các con vật để học. Hình ảnh cụ thể cùng với thời gian ôn luyện sẽ giúp các bạn học từ mới về các loài vật nhanh và hiệu quả hơn.

từ vựng tiếng Anh về các con vật

từ vựng tiếng Anh về các con vật

 

Bên cạnh đó, các bạn hãy chịu khó lựa chọn các chương trình tivi liên quan, đặc biệt là discovery một trong những chương trình về thế giới động vật bằng tiếng Anh vô cùng thú vị. Các bạn chịu khó xem và sẽ nắm được những từ mới tiếng Anh cần thiết nhất cho quá trình học tập của mình.

Từ vựng tiếng Anh về các con vật

Để giúp các bạn có được tài liệu cần thiết và đầy đủ nhất về các từ mới tiếng Anh về con vật, chúng tôi gửi tới các từ mới đã được chia thành từng chủ điểm nhỏ để các bạn học hiệu quả. Cụ thể như sau:

  1. Từ vựng tiếng Anh về các con vật nuôi

– Lamb – /læm/: Cừu con

– Herd of cow – /hɜːd əv kaʊ/: Đàn bò

– Chicken – /ˈtʃɪk.ɪn/: Gà

– Flock of sheep – /flɒk əv ʃiːp/: Bầy cừu

– Horseshoe – /ˈhɔːs.ʃuː/: Móng ngựa

– Donkey – /ˈdɒŋ.ki/: Con lừa

– Piglet – /ˈpɪg.lət/: Lợn con

– Female – /ˈfiː.meɪl/: Giống cái

– Male – /meɪl/: Giống đực

– Horse – /hɔːs/: Ngựa

  1. Từ vựng về các loài động vật lương cư

– Alligator – /ˈæl.ɪ.geɪ.təʳ/: Cá sấu Mĩ

– Crocodile – /ˈkrɒk.ə.daɪl/: Cá sấu

– Toad – /təʊd/: Con cóc

– Frog – /frɒg/: Con ếch

– Dinosaurs – /’daɪnəʊsɔː/: Khủng long

– Cobra – fang – /ˈkəʊ.brə. fæŋ/: Rắn hổ mang-răng nanh

– Chameleon – /kəˈmiː.li.ən/: Tắc kè hoa

– Dragon – /ˈdræg.ən/: Con rồng

– Turtle – shell – /ˈtɜː.tl ʃel/: Mai rùa

– Lizard – /ˈlɪz.əd/: Thằn lằn

  1. Từ vựng về các loại chim

– Owl – /aʊl/: Cú mèo

– Eagle – /ˈiː.gl/: Chim đại bàng

– Woodpecker – /ˈwʊdˌpek.əʳ/: Chim gõ kiến

– Peacock – /ˈpiː.kɒk/: Con công (trống)

– Sparrow – /ˈspær.əʊ/: Chim sẻ

– Heron – /ˈher.ən/: Diệc

– Swan – /swɒn/: Thiên nga

– Falcon – /ˈfɒl.kən/: Chim ưng

– Ostrich – /ˈɒs.trɪtʃ/: Đà điểu

– Nest – /nest/: Cái tổ

– Feather – /ˈfeð.əʳ/: Lông vũ

– Talon – /ˈtæl.ən/: Móng vuốt

  1. Từ vựng về các con vật ở dưới nước

– Seagull – /ˈsiː.gʌl/: Mòng biển

– Octopus – /ˈɒk.tə.pəs/: Bạch tuộc

– Lobster – /ˈlɒb.stəʳ/: Tôm hùm

– Shellfish – /ˈʃel.fɪʃ/: Ốc

– Jellyfish – /ˈdʒel.i.fɪʃ/: Con sứa

– Killer whale – /ˈkɪl.əʳ weɪl/: Loại cá voi nhỏ mầu đen trắng

– Squid – /skwɪd/: Mực ống

– Fish – fin – /fɪʃ. fɪn/ – Vảy cá

– Seal – /siːl/: Chó biển

– Coral – /ˈkɒr.əl/: San hô

  1. Từ vựng về các loài thú

– Moose – /muːs/: Nai sừng tấm {ở phía bắc châu Phi, Âu, Á)

– Boar – /bɔːʳ/: Lợn hoang (giống đực)

– Chipmunk – /ˈtʃɪp.mʌŋk/: Sóc chuột

– Lynx (bobcat) – /lɪŋks/ (/’bɔbkæt/): Mèo rừng Mĩ

– Polar bear – /pəʊl beəʳ/: Gấu bắc cực

– Buffalo – /ˈbʌf.ə.ləʊ/: Trâu nước

– Beaver – /ˈbiː.vəʳ/: Con hải ly

– Porcupine – /ˈpɔː.kjʊ.paɪn/: Con nhím

– Skunk – /skʌŋk/: Chồn hôi

– Koala bear – /kəʊˈɑː.lə beəʳ/: Gấu túi

  1. Từ vựng về các loài côn trùng

– Caterpillar -/ˈkæt.ə.pɪl.əʳ/: Sâu bướm

– Praying mantis – /preiɳˈmæn.tɪs/: Bọ ngựa

– Honeycomb – /ˈhʌn.i.kəʊm/: Sáp ong

– Tarantula – /təˈræn.tjʊ.lə/: Loại nhện lớn

– Parasites – /’pærəsaɪt/: Kí sinh trùng

– Ladybug – /ˈleɪ.di.bɜːd/: Bọ rùa

– Mosquito – /məˈskiː.təʊ/: Con muỗi

– Cockroach – /ˈkɒk.rəʊtʃ/: Con gián

– Grasshopper – /ˈgrɑːsˌhɒp.əʳ/: Châu chấu

– Honeycomb – /ˈhʌn.i.kəʊm/: Sáp ong

  1. Từ vựng về các loài động vật hoang dã Châu Phi

– Zebra – /ˈziː.brə/: Con ngựa vằn

– Lioness – /ˈlaɪ.ənis/: Sư tử (cái)

– Lion – /ˈlaɪ.ən/: Sư tử (đực)

– Hyena – /haɪˈiː.nə/: Con linh cẩu

– Gnu – /nuː/: Linh dương đầu bò

– Baboon – /bəˈbuːn/: Khỉ đầu chó

– Rhinoceros – /raɪˈnɒs.ər.əs/: Con tê giác

– Gazelle – /gəˈzel/: Linh dương Gazen

– Cheetah – /ˈtʃiː.tə/: Báo Gêpa

– Elephant – /ˈel.ɪ.fənt/: Von voi

Đó là những từ mới Anh văn về loài vật mà các bạn nên nắm được. Khi học các bạn hãy chú ý áp dụng vào thực tế để có thể học nhanh và hiệu quả hơn. Đồng thời, các bạn cũng nên đọc thêm các loại sách,báo chí nói về các nhóm động vật để có thể vừa học từ mới, vừa nắm được cách sử dụng đồng thời tăng cường kỹ năng đọc và hiểu ngữ pháp.

Có rất nhiều cách học từ vựng nhưng dù cách học nào đi chăng nữa cũng đòi hỏi người học phải chủ động trong việc học và đặc biệt phải chăm chỉ và kiên nhẫn. Học từ vựng là một trong những điều khó khăn nhất khi học tiếng Anh và cũng dễ gây nản nhất cho người học. Các bạn nên kết hợp nhiều cách học khác nhau để giúp cho việc học từ mới đơn giản và thú vị hơn. Chúc các bạn học từ vựng Anh văn hiệu quả!

array(0) { }