Tiếng Anh đàm thoại cho người bắt đầu – Unit 13: What would you like to do?

Bạn có thích học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề qua video? Cách học này vừa đem lại cho bạn vốn từ vựng tốt lại được học thêm cách phát âm hiệu quả cùng hướng dẫn sử dụng các từ ngữ đơn giản. Nào, bạn hãy cùng aroma xem video và học tiếng Anh theo chủ đề các hoạt động khi rảnh rỗi nhé!

Tiếng Anh đàm thoại cho người bắt đầu – Unit 13: What would you like to do?

A: I’m bored, let’s do something.

Tôi chán quá, chúng ta cùng làm việc gì đó đi.

B: What do you want to do?

Cô muốn làm gì?

A: I don’t know, anything is fine.

Tôi không biết nữa, cái gì cũng được.

B: Hmmm… Let’s go see a movie.

Hummm… Chúng ta cùng đi xem phim thôi.

A: No, I went to see three movies this week.

Không, tôi đã đi xem ba bộ phim trong tuần này rồi.

B: Why so many?

Sao nhiều thế?

A: I was bored all week.

Tôi chán cả tuần nay rồi.

B: Well, you want to play some sports?

Ồ, cô có muốn chơi vài môn thể thao không?

A: No, I don’t want to play any sports.

Không, tôi không muốn chơi môn thể thao nào cả.

B: Why not? Sports are fun.

Tại sao không? Các môn thể thao vui mà.

A: Well, I don’t want to run around and get all hot.

Ồ, tôi không muốn chạy nhảy xung quanh và nóng nực đâu.

B: Yeah, it’s kind of hot. Ahmm… How about shopping? You want to go shopping?

À, trời thật nóng. Đi mua sắm thì sao? Cô có muốn đi mua sắm không?

A: I like shopping but I have to watch my money until the end of the month.

Tôi thích đi mua sắm nhưng tôi phải xem xét chi tiêu đến tận cuối tháng.

B: Well, we can go eat dinner.

Ồ, chúng ta có thể đi ăn tối.

A: It’s a good idea. Where would you like to eat?

Ý kiến hay đấy. Cô thích ăn ở đâu?

B: I hear about this new Japanese down at the mall.

Tôi nghe nói có một nhà hàng Nhật ở trung tâm mua sắm.

A: Hummm… Is it expensive?

Có đắt không?

B: It’s not too expensive, but it’s not cheap.

Nó không quá đắt đâu nhưng nó cũng không rẻ.

A: Okay well, that sounds good.

Được thôi, nghe có vẻ tốt đấy.

B: And when we’re finished? We can go window shopping.

Vậy khi nào chúng ta đi? Chúng ta có thể đi ngắm đồ.

A: That sounds like fun.

Điều này nghe vui đấy.

B: Oh, and if we want, we can play some indoor air-conditioned sport.

Ồ, và nếu chúng ta muốn, chúng ta có thể chơi một vài môn thể thao trong nhà có điều hòa.

A: Really? Which sport has air-conditioning?

Thật không? Môn thể thao nào có điều hòa thế?

B: Bowling.

Bowling đấy.

A: Bowling? Right, great! Let’s go!

Bowling à? Đúng vậy, thật tuyệt, đi thôi!

B: Okay.

Đồng ý.

Từ vựng:

Trong video trên, bạn có thể học các từ vựng theo chủ đề hoạt động khi rảnh rỗi:

  • To go see a movie (v): xem phim
  • To play (v): chơi (nhạc cụ, thể thao)
  • To run around (v): chạy xung quanh
  • To go shopping (v): đi mua sắm
  • To go window shopping (v): đi ngắm đồ, đi dạo phố mua sắm (không mua đồ)
  • To go eat dinner (v): đi ăn tối
  • At the mall (adv): tại trung tâm mua sắm

Những khi rảnh rỗi, bạn thích hoạt động nào? Bạn có giống như hai cô bạn ở trên rất đam mê mua sắm, xem phim, dạo phố? Hãy hoc tu vung tieng anh theo chu de các hoạt động khi rảnh rỗi và đừng quên chia sẻ với aroma nhé!

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN & KIỂM TRA MIỄN PHÍ
Họ và tên
Số điện thoại
Email
Năm sinh
Đăng ký tư vấn & kiểm tra miễn phí
Bạn là
Bạn ở
Nhu cầu gửi đến AROMA

array(0) { }