Tổng hợp các câu danh ngôn tiếng Anh về tình mẹ

Mẹ – người duy nhất trên cõi đời này luôn dành cho ta tình yêu thương vô bờ bến, luôn hi sinh tất cả vì chúng ta. Vậy nên hãy luôn biết ơn và trân trọng những phút giây bên mẹ các bạn nhé. Trong bài viết này, AROMA xin gửi tới bạn những câu danh ngôn tiếng Anh về mẹ hay nhất.

Danh ngôn tiếng Anh về mẹ

Danh ngôn tiếng Anh về mẹ

Tổng hợp các câu danh ngôn tiếng Anh về tình mẹ

A mother’s love will never end. It is there from beginning to end: Tình yêu của mẹ cho con không bao giờ chấm dứt. Nó luôn tồn tại từ khi bắt đầu đến lúc kết thúc.

Always love your mother because you will never get another: Hãy luôn luôn yêu mẹ của bạn bởi vì bạn sẽ không thể có được người thứ hai.

Mothers hold their children’s hands for a short while, but their hearts forever: Người mẹ giữ bàn tay con một thời gian nhưng trái tim thì mãi mãi.

Being a mother is an attitude, not a biological relation – Robert A Heinlein: Trở thành một người mẹ là một thái độ, không chỉ là mối quan hệ sinh học.

I have a million roses I would give them all to my mom because of the million things moms do: Tôi có hàng triệu bông hồng, tôi sẽ dành tặng tất cả cho mẹ bởi hàng triệu thứ mà mẹ đã làm cho tôi.

A mother’s love will never end. It is there from beginning to end: Tình yêu của mẹ cho con không bao giờ chấm dứt. Nó luôn tồn tại từ khi bắt đầu đến lúc kết thúc.

The mother’s heart is the child’s schoolroom. – Henry Ward Beecher: Trái tim người mẹ là phòng học của mỗi đứa con.

Being a mother means that your heart is no longer yours; it wanders wherever your children do. – George Bernard Shaw: Làm mẹ nghĩa là trái tim bạn không còn là của bạn nữa, nó sẽ lang thang bất cứ nơi đâu con bạn tới.

A mother’s happiness is like a beacon, lighting up the future but reflected also on the past in the guise of fond memories: Hạnh phúc của mẹ cũng giống như một chiếc đèn hiệu, thắp sáng tương lai nhưng cũng phản chiếu quá khứ dưới vỏ bọc của những kỉ niệm đẹp.

The best place to cry is on a mother’s arms: Nơi tốt nhất để khóc là trong vòng tay mẹ

The mother’s heart is the child’s schoolroom. – Henry Ward Beecher: Trái tim người mẹ là phòng học của mỗi đứa con.

A mother who can take the place of all others but whose place no one else can take. – Cardinal Mermillod: Một người mẹ có thể thay thế tất cả người khác nhưng không ai có thể thay thế được mẹ.

A mom’s hug lasts long after she lets go: Một cái ôm của mẹ kéo dài lâu sau khi nó ra đi.

The tie which links mother and child is of such pure and immaculate strength as to be never violated: Mối liên kết giữa mẹ và đứa trẻ có sức mạnh thuần túy và tinh khiết như không bao giờ bị vi phạm.

She never quite leaves her children at home, even when she doesn’t take them along: Cô ấy không bao giờ bỏ con mình ở nhà, thậm chí khi cô ấy không đi cùng.

A mother’s arms are made up tenderness and children sleep soundly in them: Tay của người mẹ tạo thành sự dịu dàng và trẻ em ngủ ngon trong đó.

Hundreds of dewdrops to greet the dawn, Hundreds of bees in the purple clover, Hundreds of butterflies on the lawn, but only one mother the wide world over: Hàng trăm giọt mưa để chào đón bình minh, hàng trăm ong trong cỏ tím, hàng trăm con bướm trên bãi cỏ, Nhưng chỉ có một người mẹ trên khắp thế giới.

The mother’s heart is the child’s schoolroom: Trái tim của người mẹ là phòng học của trẻ.

A mother understands what a child does not say: Một người mẹ hiểu được một đứa trẻ không nói gì.

A mother’s heart is a patchwork of love: Trái tim của một người mẹ là một sự hòa quyện của tình yêu.

The heart of a mother is a deep abyss at the bottom of which you will always find forgiveness: Trái tim của một người mẹ là một vực thẳm sâu dưới đáy của nơi mà bạn sẽ luôn luôn tìm thấy sự tha thứ.

Mother love is the fuel that enables a normal human being to do the impossible: Tình yêu của Mẹ là nhiên liệu cho phép một con người bình thường làm điều không thể.

Mother’s love is peace. It need not be acquired, it need not be deserved: Tình yêu của Mẹ là bình an. Nó không cần phải có được, nó không cần phải xứng đáng.

Motherhood is neither a duty nor a privilege, but simply the way that humanity can satisfy the desire for physical immortality and triumph over the fear of death: Làm mẹ không phải là một bổn phận hay một đặc ân, mà chỉ đơn giản là cách mà con người có thể đáp ứng mong muốn của sự bất tử về thể xác và chiến thắng trên nỗi sợ chết chóc.

We never know the love of the parent until we become parents ourselves: Chúng ta không bao giờ hiểu được tình yêu của cha mẹ cho đến khi chính chúng ta làm cha mẹ.

Most mothers are instinctive philosophers: Hầu hết các bà mẹ đều là những triết gia bản năng.

Of all the rights of women, the greatest is to be a mother: Trong tất cả các quyền của phụ nữ, quyền lớn nhất là làm mẹ.

The most important thing a father can do for his children is to love their mother: Điều quan trọng nhất mà cha có thể làm cho con mình là yêu thương mẹ.

Học thuộc và ghi nhớ những câu danh ngôn tiếng Anh về mẹ là một cách để thể hiện tình yêu đối với mẹ cũng như luyện tập tiếng Anh vô cùng hiệu quả. Chúc các bạn học tốt!

array(0) { }