Loại hình, thủ tục, địa điểm phổ biến bằng tiếng anh khi đi du lịch

Bạn đang chuẩn bị kế hoạch đi du lịch nước ngoài? Bạn đang lo sợ chuyến đi của mình sẽ gặp rắc rối vì vốn tiếng anh kém cỏi? Đừng lo! Hãy đọc bài viết này và “ bỏ túi” vốn tiếng anh cho người đi du lịch để có chuyến đi thú vị và an toàn nhé!

tieng-anh-khi-di-du-lich

Không thể phủ nhận vai trò quan trọng của tiếng anh dành cho người đi du lịch, có tiếng anh nghĩa là đặt bạn ở đâu cũng không sợ lạc đường hay bị bắt cóc ở nơi xứ người. Dù không giỏi tiếng anh đi chăng nữa thì hãy nên “bỏ túi” một số vốn tiếng anh du lịch cơ bản để bạn có thể xử lý một số tình huống du lịch bằng tiếng anh mà bạn có thể lường trước được hoặc đó là một sự kiện bất khả kháng.

 “ Bỏ túi” vốn tiếng anh trong hành trình đi du lịch của bạn:

  1. Lựa chọn loại hình đi du lịch

  • Leisure Travel: loại hình du lịch phổ thông, nghỉ dưỡng và phù hợp với mọi đối tượng

tieng-anh-du-lich-1

  • Adventure Travel: loại hình du lịch khám phá có chút mạo hiểm, phù hợp với những người trẻ năng động, ưa tìm hiểu và khám phá những điều kỳ thú.

tieng-anh-du-lich-2

  • Trekking: loại hình du lịch mạo hiểm, khám phá những vùng đất ít người sinh sống.

tieng-anh-du-lich-3

  • Homestay: người đi du lịch sẽ không ở khách sạn, nhà nghỉ mà ở cùng nhà với người dân.

tieng-anh-du-lich-4

  • Diving Tour: loại hình du lịch tham gia lặn biển, khám phá những điều kỳ thú của thiên nhiên dưới biển như rặng san hô, các loại cá, …

tieng-anh-du-lich-5

  1. Đi du lịch thông qua đại lý du lịch ( travel agency(n) /ˈtræv.əl ˌeɪ.dʒəsi/):  hoặc có thể tự tổ chức đi du lịch cùng bạn bè, gia đình, chỉ một mình,..mà không cần phải thông qua đại lý, công ty du lịch nào.

        3. Đi du lịch nước ngoài, bạn cần thiết phải có những thứ này:

  • Passport (n) /ˈpɑːs.pɔːt/ : hộ chiếu

tieng-anh-du-lich-6

  • Visa (n) /ˈviː.zə/: thị thực

tieng-anh-du-lich-7

  • Luggage (n) /ˈlʌɡ.ɪdʒ/: hành lý

tieng-anh-du-lich-8

  • Credit Card (n) /ˈkred.ɪt ˌkɑːd/: thẻ tín dụng

tieng-anh-du-lich-9

  1. Những thủ tục cần thiết phải làm khi đi du lịch

  • Check- in /tʃek- ɪn/: thủ tục vào sân bay hoặc khách sạn hoặc các địa điểm khác

tieng-anh-du-lich-10

  • Check – out /tʃek – aʊt/: thực hiện thủ tục này khi rời khỏi sân bay hoặc khách sạn hoặc các địa điểm khác

tieng-anh-du-lich-11

  • Book (v) /bʊk/: đặt vé ( máy bay, tàu hỏa, đặt phòng,..)

tieng-anh-du-lich-12

  • Payment (n) /ˈpeɪ.mənt/:thanh toán

Pay (v) /peɪ/: thanh toán

tieng-anh-du-lich-13

  1. Những địa điểm phổ biến khi đi du lịch

  • Airport (n) /ˈeə.pɔːt/: sân bay

tieng-anh-du-lich-14

  • Hotel (n) /həʊˈtel/: khách sạn

tieng-anh-du-lich-15

  • Restaurant (n) /ˈres.trɒnt/: nhà hàng

tieng-anh-du-lich-16

  • Museum (n) /mjuːˈziː.əm/: viện bảo tàng

tieng-anh-du-lich-17

  • Island (n) /ˈaɪ.lənd/: đảo

tieng-anh-du-lich-18

  • Beach (n) /biːtʃ/: bãi biển

tieng-anh-du-lich-19

  1. Những phương tiện cần thiết để di chuyển khi đi du lịch

  • Plane (n) /pleɪn/: máy bay

tieng-anh-du-lich-20

  • Bus (n) /bʌs/: xe bus

tieng-anh-du-lich-21

  • Train (n) /treɪn/: tàu hỏa

tieng-anh-du-lich-22

  • Boat (n) /bəʊt/ : thuyền

tieng-anh-du-lich-23

  1. Một số câu hỏi tiếng anh du lịch

  • Where do you come from? ( Bạn từ đâu đến?)
  • Can you speak English? ( Bạn có thể nói được tiếng Anh không?)
  • Could you please tell me how to get to the bus station/ airport/ the train station? ( Bạn vui lòng có thể nói cho tôi làm thế nào để đến trạm xe bus/ sân bay/ nhà ga được không?)
  • How much does it cost? ( Cái này giá bao nhiêu?)
  • Can I pay by the credit card? / Do you take the credit card? ( Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng được chứ?)
  • Can you help me? ( Bạn có thể giúp tôi được không?)

Vậy là chỉ cần “bỏ túi” vốn tieng anh cho nguoi di du lich theo chia sẻ của Chúng tôi, bạn đã có thể dành cho mình thời gian tận hưởng chuyến du lịch trọn vẹn mà không phải lo lắng bất cứ điều gì khi ở nước bạn.

array(0) { }