Tình huống 12: Gọi món ăn – Tiếng Anh du lịch

Kế hoạch của bạn cho dịp giáng sinh này là gì vậy? có phải là những chuyến đi nghỉ ngắn ngày tại những vùng đất lạnh giá với băng tuyết để tận hưởng không khí trọn vẹn của mùa giáng sinh không? Nếu các bạn có ý định đó, hãy cùng nhau bỏ túi mẫu câu tiếng anh thông dụng giúp bạn có một kỳ nghỉ trọn vẹn khi không còn rào cản của ngôn ngữ nhé.

Trong bài viết hôm nay, chúng tôi gửi đến các bạn những mẫu câu thông dụng trong tình huống: Gọi món ăn – Tiếng Anh du lịch. Mời đọc giả theo dõi:

goi mon an trong tieng anh du lich 1

1- Are you willing to order, Mr Brown?

— Ngài Brown, ngài đã sẵn sàng để gọi món ăn chưa ạ?

2- I am not sure. What is today’s special?

— Tôi chưa chắc là mình muốn ăn gì hôm nay. Món đặc biệt của ngày hôm nay là gì nhỉ?

3- It is stuffed mandarin fish. Would you like some?

— Món đặc biệt của ngày hôm nay là cá biển nhồi thịt, ngài có muốn dùng thử một chút không ạ?

4- I am not interested in fish much.

— Tôi không thích cá lắm.

5- I am  so sorry. Then, how about hand-torn cold-dressed chicken

— Tôi lấy làm tiếc. Thế ngài nghĩ sao về món thịt gà xé phay?

6- That is a very good idea. And I think I want some steak, too.

— Ý kiến đó nghe hay đấy. Và tôi cũng muốn gọi thêm món bít tết nữa.

7- Yes, sure. How would you like your  own steak done?

— Vâng, chắc chắn rồi ạ. Ngài muốn món bít tết được nấu như thế nào?

8- Medium rare, please.

— tái vừa nhé!

9- Would you like some appetizer?

— Ngài có muốn dùng món khai vị gì không ạ?

10- I would like some mixed vegetable salad

— cho tôi ít salat rau trộn nhé cô.

11- Could you like some wine to go with your meal, Mr. Brown?

— Ngài Brown, ngài có muốn dùng chút rượu trong bữa ăn không ạ?

12- I think I will have Martini, very dry, ok.

— Tôi nghĩ là tôi sẽ dùng một ly Martini, nguyên chất nhé.

13- Yes, sure. Would I like anything else

— Chắc chắn được ạ. Ngài có muốn dùng gì nữa không ạ?

14- No, thanks. That is fine.

— Thế là đủ rồi. Cảm ơn.

15- Thank you, Mr Brown. Your meal will be redy in 10 minutes. 

— Cảm ơn ngài Brown. Thức ăn của ngài sẽ được phục vụ trong 10 phút nữa.

16- Did you enjoy your meal, Mr brown?

— Ngài dùng bữa thế nào ạ?

17- It was marvelous.

— Nó thật tuyệt vời.

18- Would you like some dessert?

— Ngài có muốn dùng món gì cho tráng miệng không?

19- Oh thanks but no! I am on diet.

— Ồ cảm ơn nhưng tôi không! Tôi đang ăn kiêng.

20- But you are so slim. How about tea or coffee?

— nhưng ngài có dáng người thật đẹp. còn trà hay cà phê thì sao?

21- A cup of jasmine tea, please

— cho tôi một tách trà hoa nhài nhé.

22- Right away, sir.

— vâng, có ngay ạ

Hãy thử thay thế tên món ăn mà bạn yêu thích và cùng người thân thực hành tình huống tieng anh du lich này bạn nhé!

Đăng ký Kiểm tra và Tư vấn miễn phí
  • Họ và tên*
    0
  • Email*a valid email address
    1
  • Điện thoại*full name
    2
  • Country*select your country
    3
  • Bạn là:
    4
  • Bạn là*to order
    Người đi làm
    Sinh viên
    Học sinh
    5
  • Thực trạng và nhu cầu học*
    6
  • 7