Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch cần biết

Với ngành du lịch, từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch vô cùng cần thiết để hướng dẫn viên và du khách giao tiếp hiệu quả hơn. Chính vì vậy, AROMA – TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM xin giới thiệu với bạn các thuật ngữ tiếng Anh du lịch thông dụng sau đây:

tu vung tieng anh chuyen nganh du lich can biet

Các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch thông dụng

Bạn đã biết những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch sau đây? Hãy học và ghi nhớ nhé:

Cruise ship: tàu du lịch

Train: tàu hỏa

Aeroplane/ airplane: máy bay

Coach: xe khách

Passport: hộ chiếu

Backpack: balo đeo lưng

Map: bản đồ

Insect/ mosquito repellent: thuốc chống muỗi, thuốc chống côn trùng

(sun) hat: mũ (che nắng), mũ rộng vành

Cameragent: máy ảnh

Wash bag: túi chống nước

Sun cream: kem chống nắng

Sunglasses: kính râm

Sandals: dép

Bum bag/ fanny pack: túi đeo hông

Định nghĩa các từ vựng tiếng Anh cho du lịch mở rộng

Package deal/ holiday: a holiday that includes everything: the flight, hotel, meals, etc. – Hợp đồng trọn gói: một kỳ nghỉ bao gồm mọi thứ: chuyến bay, khách sạn, các bữa ăn,…

Overnight stay: if you have an “overnight stay”, you sleep in a hotel during your journey. – Chỗ nghỉ qua đêm: nếu bạn có một “chỗ nghỉ qua đêm”, bạn ngủ trong một khách sạn trong suốt cuộc hành trình của bạn.

Resort: a place with hotels/ restaurants, etc. where people spen their holidays: a beach resort/ a ski resort. – Khu nghỉ dưỡng: một nơi với khách sạn / nhà hàng, … nơi mọi người nghỉ ngày lễ của họ: một khu nghỉ dưỡng bãi biển / một khu nghỉ dưỡng mùa đông.

Journey: when you go on a “journey” you can travel somewhere. Typical expressions include: car journey/ train journey/ long journey/ short journey… – Hành trình: khi bạn đi vào một “hành trình”, bạn có thể đi đâu đó. Các biểu thức tiêu biểu bao gồm: hành trình xe hơi / hành trình tàu hỏa / hành trình dài / hành trình ngắn …

Trip: a jouney that you make to a particular place. Typical expressions include: day trip, business trip, round trip (a journey to a place and then back over the same route)… – Chuyến đi: một hành trình mà bạn thực hiện để đến một địa điểm cụ thể. Các hình thức tiêu biểu bao gồm: chuyến đi trong ngày, chuyến công tác, chuyến đi khứ hồi (hành trình đến một địa điểm và sau đó quay trở lại cùng một tuyến đường) …

Travel: if you “travel” somewhere, you go there. Du lịch: nếu bạn “du lịch” ở đâu đó, bạn đến đó.

Voyage: a long journey on a ship or in a spacecraft. – Hành trình: một chuyến đi dài trên một con tàu hoặc trong một phi thuyền.

Tour guide: someone whose job is to show tourists around a place and explain its history, architecture, etc. – Hướng dẫn viên: Một người có công việc là đưa khách du lịch xung quanh một địa điểm và giải thích lịch sử, kiến trúc, v.v.

Guided tour: if someone takes you on a “guided tour”, they show you around a place of interest and tell you all about it. – Chuyến đi có hướng dẫn: nếu ai đó đưa bạn vào một “chuyến đi có hướng dẫn”, họ sẽ cho bạn thấy xung quanh một địa điểm yêu thích và cho bạn biết tất cả về điều đó.

Travel agency/ travel agent’s: a shop where you can buy holidays. – Đại lý du lịch: một cửa hàng nơi bạn có thể mua chuyến đi cho kỳ nghỉ.

Visag: an official document or a stamp in your pasport which allows you to enter or leave a particular country. – Visa: một tài liệu chính thức hoặc một con dấu trong hành trình của bạn cho phép bạn nhập hoặc rời khỏi một quốc gia cụ thể.

Stop-over: if you have a “stop-over” during your journey, you stop in a place and stay there for one or two nights. – Điểm dừng chân: nếu bạn có một “điểm dừng chân” trong hành trình của bạn, bạn dừng lại ở một nơi và ở đó cho một hoặc hai đêm.

Customs: the place in an airport where customs officials may check your bags for drugs/ weapons, etc. – Hải quan: một nơi trong sân bay, nơi các nhân viên hải quan có thể kiểm tra túi của bạn để khám ma túy/ vũ khí, …

Exchange rate: the rate at which on currency can be exchanged for another. For example, the exchange rate for euros to dollars. – Tỷ giá hối đoái: tỷ giá mà tại đó đồng tiền này có thể được đổi lấy đồng tiền khác. Ví dụ, tỷ giá hối đoái giữa đồng euro và đồng đô la Mỹ.

Seasick/ carsick/ airsick: if you get “carsick”, you feel sick during a car journey. – Say sóng/ say oto/ say máy bay: nếu bạn bị “say oto”, bạn sẽ cảm thấy mệt mỏi trong suốt chuyến đi trên oto.

B/O = Bed Only: just a bed in a hotel. – Chỉ một giường: chỉ có một giường trong khách sạn.

B/B = Bed and Breakfast: a bed in a hotel with breakfast included. – Giường ngủ và bữa sáng: một giường ngủ trong khách sạn kèm theo bữa sáng.

H/B = Half board: a bed in a hotel with breakfast and either lunch or dinner included. – Bao bữa sáng và tối: bao gồm một giường trong khách sạn và bữa sáng với bữa trưa hoặc bữa tối.

F/B = Full broad: a bed in a hotel with breakfast, lunch and dinner. – Bao toàn bộ: Một giường trong khách sạn với bữa sáng, bữa trưa và bữa tối.

Off the beaten path: If a place is “off the beaten path”, it’s in a remote area, often far away from the nearest town or city. – Hẻo lánh: Nếu một địa điểm “hẻo lánh”, nó thường nằm trong khu vực ít người, thường cách xa thị trấn hoặc thành phố gần nhất.

Cramp: If you get “cramp”, you have a sudden pain in a muscle in your body. – Chuột rút: Nếu bạn bị “chuột rút”, bạn có một cơn đau bất ngờ trong cơ bắp.

Các tu vung tieng anh chuyen nganh du lich trên đây rất cần thiết để có chuyến du lịch vui vẻ. Vì vậy, bạn hãy ghi nhớ các thuật ngữ tiếng Anh du lịch này nhé.

Xem thêm:

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN VÀ KIỂM TRA MIỄN PHÍ

array(0) { }