Giúp khách mang hành lý lên phòng – tiếng Anh khách sạn

Giúp khách hàng mang hành lý lên phòng và cung cấp các thông tin liên quan cần thiết là nhiệm vụ của một bellman. Phục vụ khách hàng một cách lịch sự, chuyên nghiệp, bellman sẽ đem lại ấn tượng đẹp trong mắt khách hàng về khách sạn đó. Với trường hợp giúp khách hàng mang hành lý lên phòng, bellman cần giao tiếp tiếng Anh khách sạn như thế nào? Bạn hãy theo dõi bài học sau đây nhé!

Giúp khách mang hành lý lên phòng – tiếng Anh khách sạn

Mẫu câu tiếng Anh khách sạn khi giúp khách mang hành lý lên phòng

Khi giúp khách mang hành lý lên phòng, nếu bạn là một bellman chuyên nghiệp, các câu tiếng Anh giao tiếp trong khách sạn và nhà hàng sau đây sẽ giúp bạn ứng xử tốt hơn:

May I put your suitcase here? – Tôi có thể đặt vali của ông/ bà ở đây được không ạ?

May I put your luggage here? – Tôi có thể đặt hành lý của ông/ bà ở đây được không ạ?

Here is the Hotel Guilde. – Đây là hướng dẫn của khách sạn ạ.

Would you like to open the window? – Ông/ bà có muốn mở cửa sổ ra không ạ?

Watch your step, madam. – Hãy đi cẩn thận, thưa bà.

Is this all your baggage? Đây là tất cả hành lý của ông/ bà đúng không ạ?

Is this all you have? Đây là tất cả mọi thứ của ông phải không ạ?

Would you mind carrying this bag? – Ông/ bà có muốn mang túi xách này không ạ?

Hội thoại tiếng Anh khách sạn: giúp khách mang hành lý lên phòng

Với đoạn hội thoại tiếng Anh khách sạn sau đây, bạn sẽ dễ dàng giải quyết các tình huống giao tiếp tiếng Anh trong khách sạn khi giúp khách mang hành lý lên phòng:

BELLMAN: Good evening, sir. I’ll show you to your room. – Xin chào ngài. Tôi sẽ dẫn ngài lên phòng ạ.

GUEST: Good evening. – Xin chào.

BELLMAN: How many pieces of luggage do you have? – Ngài có bao nhiêu túi hành lý vậy ạ?

GUEST: Three. – Ba.

BELLMAN: You have two suitcases and one bag. Is that right? – Ngài có hai vali và một túi. Có đúng không ạ?

GUEST: Yes, that’s right. – Vâng, đúng vậy.

BELLMAN: Is there anything breakable or valuable in your bags? – Có đồ dễ vỡ hoặc đồ có giá trị bên trong các túi hành lý của ngài không ạ?

GUEST: Oh, yes. There is a digital camera in the bag which is very expensive. – Ồ, có. Có một cái máy quay kỹ thuật số rất đắt tiền ở trong túi xách.

BELLMAN: Could you carry this bag yourself, sir? I’m afraid the camera might break. – Thưa ông, ông có thể tự mang túi xách được không ạ? Tôi e rằng cái máy quay có thể bị vỡ.

GUEST: No problem. It seems there are many people today. – Không vấn đề gì. Có vẻ như hôm nay có đông người quá nhỉ.

BELLMAN: Yes, there is a product promotion meeting held here tonight. This way, please. The lift is over there. – Vâng, có một buổi hội nghị quảng bá sản phẩm được tổ chức ở đây ngày hôm nay ạ.

GUEST: Really? Which kind of product? – Thật sao? Loại sản phẩm gì vậy?

BELLMAN: Some kinds of electronic product. – Một số sản phẩm đồ điện ạ.

GUEST: Do you know when it begins? – Aanh có biết khi nào nó bắt đầu không?

BELLMAN: Sorry, I don’t know. If you want to know about it, you can ask the Inquiry. – Rất tiếc, tôi không biết ạ. Nếu ông muốn biết về nó, ông có thể hỏi phòng thông tin ạ.

GUEST: Thank you. – Cảm ơn anh.

BELLMAN: Here’s your room. – Đây là phòng của ông ạ.

GUEST: Thank you. – Cảm ơn anh.

Từ vựng:

Các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn sau đây sẽ giúp bạn tìm hiểu và mở rộng thêm vốn từ của mình:

  1. Break (v): vỡ, gẫy, hỏng

The boy broke his leg. – Cậu bé đã làm gãy chân nó.

Who broke the clock? – Ai đã phá hỏng ổ khóa thế này?

When the factory broke, many workers were ruined. – Khi nhà máy bị phá sản, nhiều công nhân điêu đứng.

  1. Valuable (adj): có giá trị

It’s a valuable discovery. – Đây là một khám phá có giá trị.

The diamond necklace is very valuable. – Dây chuyền kim cương này rất có giá trị.

  1. Seem (v): dường như, hình như, có vẻ

There seems to be no objections to the motion. – Dường như không có sự phản đối nào về kiến nghị này.

It seems to be raining. – Trời có vẻ sắp mưa đấy.

The book seems to be very boring. – Cuốn sách có vẻ rất nhàm chán.

  1. Want (v): muốn, cần

The baby wants a person to look after it. – Đứa bé cần có một người trông nom nó.

She wants to be a doctor. – Cô ấy muốn trở thành bác sĩ.

Your shirt wants washing. – Cái áo này cần được giặt giũ rồi đấy.

It wants half an hour to the time of meeting. – Còn nửa tiếng nữa là đến giờ họp rồi.

Các kiến thức tieng anh khach san trên đây sẽ giúp khách hàng và bellman giao tiếp hiệu quả hơn trong tình huống giúp khách hàng mang hành lý lên phòng. AROMA – TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM  hy vọng bạn sẽ áp dụng bài học này vào thực tế thật hiệu quả!

Xem thêm:

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN VÀ KIỂM TRA MIỄN PHÍ

array(0) { }