Mẫu câu tiếng anh sử dụng trong giao tiếp nhà hàng

Bạn đang làm việc trong môi trường khách sạn, du lịch? Bạn cần bổ sung tiếng anh nhà hàng khách sạn? Những mẫu câu tiếng anh nhà hàng khách sạn mà trung tâm tiếng anh Aroma sắp chia sẻ dưới đây phần nào giúp người học tự tin giao tiếp trong môi trường làm việc này, cùng tham khảo.

tieng-anh-nha-hang-khach-san-2

Một số mẫu câu giao tiếp tiếng anh nhà hàng khách sạn:

– Khi bước vào khách sạn, bạn có thể bắt gặp các dòng chữ này:

Service not included   Chưa bao gồm phí dịch vụ

Service included         Đã bao gồm phí dịch vụ

Reserved         Đã đặt trước

Please wait to be seated          Xin vui lòng chờ đến khi được xếp chỗ

>> Tiếng anh giao tiếp nhà hàng căn bản

– Trong trường hợp dùng bữa xong, ra về bạn cần thanh toán hóa đơn? Hãy sử dụng những mẫu câu sau:

I’ll get this       để tôi trả

let’s split it       chúng ta chia đi

let’s share the bill         chia hóa đơn đi

is service included?     đã bao gồm phí dịch vụ chưa?

can we pay separately?           Chúng tôi trả tiền riêng được không?

 

can I pay by card?       Tôi có thể trả bằng thẻ được không?

do you take credit cards?        nhà hàng có nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không?

 

the bill, please cho xin hóa đơn

could we have the bill, please?           mang cho chúng tôi hóa đơn được không?

– Đôi khi bạn gặp một số Rắc rối khi gọi món, trong bữa ăn, hay sau khi ăn, hãy sử dụng những mẫu câu sau:

will our food be long? đồ ăn của chúng tôi có phải chờ lâu không?

 

we’ve been waiting a long time           chúng tôi đợi lâu lắm rồi

is our meal on its way?            món của chúng tôi đã được làm chưa?

this is too salty            món này mặn quá

this doesn’t taste right món này không đúng vị

 

this isn’t what I ordered          đây không phải thứ tôi gọi

this food’s cold           thức ăn nguội quá

– Trong bữa ăn

was everything alright?           mọi việc ổn cả chứ ạ?

thanks, that was delicious       cám ơn, rất ngon

 

would you like any coffee or dessert?            quý khách có muốn gọi cà phê hay đồ tráng miệng không?

do you have any desserts?      nhà hàng có đồ tráng miệng không?

could I see the dessert menu? cho tôi xem thực đơn đồ tráng miệng được không?

some water      ít nước

still or sparkling?         nước không có ga hay có ga?

some more milk           thêm ít sữa nữa

a jug of tap water        một bình nước máy

 

could we have …?      cho chúng tôi …

another bottle of wine một chai rượu khác

some more bread         thêm ít bánh mì nữa

enjoy your meal!         chúc quý khách ăn ngon miệng!

bon appétit!     chúc quý khách ăn ngon miệng!

would you like to taste the wine?       quý khách có muốn thử rượu không ạ?

 

Với những mẫu câu tiếng anh mà Aroma vừa chia sẻ. Chúng tôi hi vọng, người học sẽ có thể áp dụng vào quá trình giao tiếp tieng anh nha hang khach san, chúc các bạn học vui vẻ.

Bài viết có nội dung liên quan:

>> Giao tiếp tiếng anh trong khách sạn

>> Những cụm từ thường gặp ở nhà hàng khách sạn

array(0) { }