Tiếng anh giao tiếp thông dụng khi đi nhà hàng

Khi đến nhà hàng dùng bữa, những mẫu câu giao tiếp tiếng anh dùng trong nhà hàng thông dụng sau đây sẽ giúp ích cho các bạn, đặc biệt là những bạn thích đi du lịch hay đi công tác ở nước ngoài.

giao-tiep-tieng-anh-nha-hang-1

Table for two please. Cho tôi bàn hai người.

Can i have a menu please? Tôi xem thực đơn được không.

I would like to order pasta. Tôi muốn gọi món mì ống.

Do you have beer? Bạn có bia không?

Do you have any specials today? Hôm nay có món nào đặc biệt không?

What do you recommend? Bạn tiến cử món nào?

This glass is dirty, can i please have another? Ly này bị dơ, tôi xin cái khác được không

This food is too spicy. Món này cay quá.

This food is too cold. Món này nguội quá rồi.

This food is too hot. Món này nóng quá.

Can i have more ice please? Cho tôi thêm ít đá được không?

Cheers! Cạn ly!

This is delicious. Món này rất ngon.

Please make the food a little bit spicy. Vui lòng làm đồ ăn cay một chút.

Please do not make the food is spicy at all. Vui lòng đừng nấu cay.

How much does it cost? Bao nhiêu tiền?

Can i have the bill please? Làm ơn tính tiền?

The service was very good. Thank you. Phục vụ rất tốt. Cảm ơn.

I’m allergic to nuts. Tôi bị dị ứng với các loại hạt.

I’m allergic to seafood. Tôi bị dị ứng với hải sản.

I do not eat pork. Tôi không ăn thịt heo.

I am a vegetarian. Tôi ăn chay.

Hello sir are you dining alone? Chào ngài, ngài ăn tối một ngươì ạ?

Smoking or non-smoking? Ngài có hút thuốc không ạ?

Here’s tonight’s menu. Đây là thực đơn tối nay.

What’s this dish? Món này là món gì?

I’m on a diet. Tôi đang ăn kiêng.

I’ll take this. Tôi chọn món này.

I’m sorry, we’re out of that. Xin lỗi, chúng tôi hết món đó rồi.

Can i see the wine list please? Tôi muốn xem các loại rượu được không?

A waitress will be with you shortly to take your order. Phục vụ sẽ nhanh chóng đến lấy gọi món.

Are you ready for me to take your order? Anh đã sẵn sàng gọi món chưa?

Would you like some dessert? Ngài có muốn dùng thêm món tráng miệng không ạ?

I’d rather pay now please. Tôi muốn thanh toán luôn bây giờ.

I will be back with the bill. Tôi sẽ trở lại với phiếu tính tiền.

What do you want to drink? Anh muốn uống  gì ạ?

A glass of white wine. Một ly rượi trắng.

Here’s forty dollars you can keep the change. Đây là $40, cô có thể giữ lại tiền thừa

Thank you very much. Cảm ơn ông rất nhiều

Xem thêm:

Các câu mẫu đàm thoại tiếng anh trong nhà hàng trên đây sẽ phần nào giúp cho các bạn gọi món, nhận xét các món ăn, yêu cầu thanh toán hóa đơn. Chúc các bạn học tốt

Xem thêm: Những câu tiếng anh trong nhà hàng

array(0) { }