Tiếng anh nhà hàng ăn uống

Bài viết hôm nay chúng ta sẽ học về một chủ đề vô cùng quen thuộc hằng ngày đó là tiếng anh nhà hàng ăn uống. ktvntd.edu.vn sẽ chia sẻ một số câu tiếng anh thông dụng và một số đoạn hội thoại sử dụng tiếng anh về ăn uống trong nhà hàng khách sạn, các bạn cùng tham khảo nhé!

 

tieng-anh-nha-hang-1

  • Một số từ vựng tiếng an về đồ ăn

Cake /keik/: bánh ngọt

Biscuit /’biskit/: bánh quy

Bread /bred/: bánh mỳ

Jam /dʤæm/: mứt

Noodles /’nu:dlz/: mì ống, mì sợi

Sausage  /ˈsɒsɪdʒ $ ˈsɒː-/: xúc xích, lạp xường

Soup /su:p/: canh, cháo

Rice /rais/: gạo, cơm

Pork /pɔːk $ pɔːrk/: thịt lợn

Beef /bi:f/: thịt bò

Salad /ˈsæləd/: rau trộn

  • Một số câu tiếng anh thông dụng chủ đề nhà hàng, ăn uống:

There’s a restaurant near here. Có một nhà hàng gần đây.

Have you eaten at that restaurant? Bạn đã ăn ở nhà hàng này chưa?

Waitress! Phục vụ!

What do you recommend? Bạn có đề nghị gì?

Can we have a menu please? Làm ơn đưa xem thực đơn

Have you ever had Potato soup? Bạn đã từng ăn xúp khoai chưa?

Here is your salad. Rau của bạn đây.

How does it tates? Nó có vị ra sao?

I haven’t finished eating. Tôi chưa ăn xong.

The food was delicious. Thức ăn ngon.

I’ll have a glass of water please. Tôi sẽ uống một ly nước, xin vui lòng.

Can I have a receipt please? Làm ơn cho tôi hóa đơn

  1. TAKING A TELEPHONE RESERVATION

(ĐẶT BÀN QUA ĐIỆN THOẠI)

Good morning. S Restaurant, Martin speaking. May I help you?

Xin chào, đây là nhà hàng S, Martin xin nghe. Tôi có thể giúp gì cho anh ạ?

I’d like to reserve a table for two

Tôi muốn đặt bàn cho 2 người.

Yes, sir. What time would you like your table?

Được ạ. Anh muốn đặt bàn lúc mấy giờ?

Around 7 p.m

Khoảng 7 chiều.

Fine. I’ll reserve a table for two at 7, sir. We should keep your table until 7. May I have your name and telephone number, please?

Vâng. Tôi sẽ đặt một bàn cho hai người lúc 7 giờ. Chúng tôi sẽ giữ bàn cho ông đến 7 giờ. Tôi có thể biết tên và số điện thoại của ông không ạ?

Paul Brown. And my number is 8283048230

Paul Brown. Và số điện thoại của tôi là 8283048230

  1. ORDERING FOOD

(GỌI ĐỒ ĂN TRONG NHÀ HÀNG)

Hello sir, welcome to the ABC Restaurant. How many?

Chào ngài, chào mừng tới nhà hàng ABC. Ngài đi mấy người?

One.

Một người

Right this way. Please have a seat. Your waitress will be with you in a moment.

Vâng lối này. Xin mời ngồi xuống ghế. Phục vụ của ngài sẽ tới trong giây lát.

Hello sir, would you like to order now?

Chào ngài, ngài muốn gọi đồ bây giờ không?

Yes, please.

Vâng.

What would you like to eat?

Ngài muốn ăn gì?

I’ll have a tuna fish sandwich and a bowl of vegetable soup.

Tôi sẽ ăn một chiếc sandwich cá ngừ và một bát súp rau củ.

What would you like to drink?

Ngài muốn uống gì ạ?

What do you have?

Anh có những gì

We have bottled water, juice, and Coke.

Chúng tôi có nước đóng chai, nước trái cây và bánh.

I’ll have a bottle of water please.

Cho tôi một chai nước nhé.

Hy vọng những mẫu câu và mẫu đoạn hội thoại tiếng anh về ăn uống giao tiếp nhà hàng trên sẽ giúp các bạn tự tin khi giao tiếp với người nước ngoài đi ăn ở nhà hàng.

Chúc các bạn thành công!

Bài viết có nội dung liên quan:

>>> tiếng anh nhà hàng ăn uống

>> tiếng anh giao tiếp nhà hàng

>> 68 từ vựng tiếng Anh thương mại phổ biến nhất 2015

array(0) { }