Tình huống: trò chuyện về công việc – tiếng Anh giao tiếp trong khách sạn

Là một khách hàng, bạn có tò mò về các vị trí nhân viên trong khách sạn? Họ sẽ làm gì, nhiệm vụ chính ra sao? Nhiều người chỉ nghĩ bellman là người mang hành lý hay bồi bàn chỉ mang và dọn đồ ăn cho khách… Và khi khách hàng hiếu kỳ, muốn tìm hiểu sâu hơn về công việc của bạn, bạn sẽ trả lời như thế nào? Hãy cùng aroma tìm hiểu 2 đoạn hội thoại trò chuyện về công việc – tiếng Anh trong khách sạn sau đây nhé!

Tinh-huong-tro-chuyen-ve-cong-viec-tieng-anh-giao-tiep-trong-khach-san

Tình huống: Trò chuyện về công việc – tiếng Anh giao tiếp trong khách sạn

Dialogue 1:

Guest: What do you do? – Cô làm nghề gì vậy?

Staff: I’m an event coordinator for a hotel. – Tôi là điều phối viên sự kiện cho một khách sạn.

Guest: What exactly does an event coordinator do? – Chính xác thì điều phối viên sự kiện làm gì?

Staff: Well, we arrange and set up all the things needed for organizing a meeting and conferences for various groups. Our main job is to ensure that everything runs smoothly and efficiently during the event. For example, we schedule rooms, arrange for setting up of any needed equipment required (such as audio-visual equipment, microphones, etc.) and solve problems that may rise up. – Ồ, chúng tôi sắp xếp và thiết lập mọi thứ cần thiết để tổ chức một cuộc họp hoặc hội nghị cho các nhóm khác nhau. Công việc chính của chúng tôi là đảm bảo mọi thứ vận hành trơn tru và hiệu quả trong suốt sự kiện. Ví dụ, chúng tôi lập kế hoạch phòng, sắp xếp để bố trí bất kỳ thiết bị cần thiết nào được yêu cầu (như thiết bị nghe – nhìn, micro, …) và giải quyết các vấn đề có thể xảy ra.

Guest: Oh that really sounds interesting. – Ồ, nghe thực sự thú vị đấy.

Staff: Interesting but sometimes it’s quite difficult to manage everything. – Thật thú vị nhưng thỉnh thoảng cũng khá khó khăn để quản lý mọi thứ.

Dialogue 2:

Guest: What do you do in this hotel? – Cô làm gì trong khách sạn này?

Staff: I am a bell man here. – Tôi là một nhân viên phục vụ khu vực tiền sảnh ở đây ạ.

Guest: So you take people’s luggage to their rooms. Am I right? – Vậy anh sẽ mang hành lý của mọi người lên phòng của họ. Tôi nói đúng không?

Staff: Yes sir, but I also arrange things like hiring taxis for guests. Beside that I have a prime duty. I provide a lot of information to guests. For example, what facilities we have in this hotel, information about surrounding places, best places to eat in the area, and places to go and see etc. – Đúng vậy, thưa ngài, nhưng tôi cũng sắp xếp những thứ như thuê taxi cho khách. Bên cạnh đó, tôi có nhiệm vụ chính. Tôi cung cấp nhiều thông tin cho khách hàng. Ví dụ, những cơ sở vật chất mà chúng tôi có trong khách sạn này là gì, thông tin về những nơi quanh đây, các địa điểm ăn uống ngon nhất ở khu vực và các địa điểm để đi chơi và tham quan, …

Guest: Just out of curiosity- Please don’t mind. Do guests tip well? – Chỉ là tò mò thôi nhé – đừng bạn tâm. Khách có thưởng tip cho anh nhiều không?

Staff: They tip well. – Họ tip cũng nhiều.

Guest: That’s good. – Thật tốt.

Qua 2 đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp trong khách sạn trên, aroma hy vọng bạn đã hiểu và áp dụng tốt vào công việc của mình. Bạn hãy tìm hiểu thêm các từ vựng và cấu trúc câu cần thiết đế sử dụng tiếng Anh giao tiếp trong khách sạn hàng ngày.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN VÀ KIỂM TRA MIỄN PHÍ

array(0) { }