Từ vựng tiếng Anh về thức ăn tại nhà hàng qua hình ảnh (P3)

Sau khi học “Từ vựng tiếng Anh về thức ăn tại nhà hàng qua hình ảnh (P2)”, bạn có bị ấn tượng bởi các loại hoa quả tươi ngon trong nhà hàng? Nếu bạn là người yêu thích rau quả với giá trị dinh dưỡng cao, hẳn bạn sẽ không thể bỏ qua các từ vựng tiếng Anh nhà hàng khách sạn mà aroma trình bày sau đây!

Tu-vung-tieng-anh-ve-thuc-an-tai-nha-hang-qua-hinh-anh-p3

Các từ vựng tiếng Anh về thức ăn tại nhà hàng qua hình ảnh (P3)

Onion family: họ hành

Bạn thích hành củ, tỏi, tỏi tây hay thức ăn họ hành nào? Thức ăn họ hành có một đặc trưng là tạo mùi thơm cho món ăn:

  1. Garlic: tỏi
  2. Leeks: tỏi tây
  3. Spring onions (BrE)/ green onions (AmE): hành hoa, hành lá
  4. Oniins: hành tây

Tubers: các loại củ

Các loại củ sau đây, bạn yêu thích loại nào?

  1. Yam: sắn
  2. Sweet potato: khoai lang
  3. Potatoes: khoai tây
  4. Jerusalem artichoke: atisô Jerusalem, cây cúc vu

Squashes: các loại bí

Những món ăn từ các loại bí và dưa chuột rất bổ dưỡng cho sức khỏe, bạn lựa chọn loại thức phẩm nào?

  1. Cucumbers: dưa chuột
  2. Marrow (BrE)/ Squash (AmE): quả bí xanh
  3. Courgettes (BrE)/ Zucchini (AmE): quả bí ngồi
  4. Pumpkin: quả bí ngô

Peas and beans: đậu

Món ăn từ đậu có cách chế biến vô cùng đa dạng, bạn có thể lựa chọn trong các nguyên liệu sau để chế biến:

  1. Butter beans: đậu trắng
  2. Green beans: đậu xanh
  3. Broad beans: đậu phộng
  4. Aduki beans: đậu răng ngựa, đậu tằm
  5. Peas: đậu hòa lan
  6. Kidney beans: đậu đỏ, đậu tây
  7. Runner beans: đậu đũa
  8. Beansprouts: giá đỗ

Root vegetables: Rau củ

Các loại rau củ sau là món ăn ưa thích của nhiều người, bạn cũng có thể thực hiện những món ăn theo phong cách của riêng bạn đấy!

  1. Swede (BrE)/ Rutabaga (AmE): củ cải Thụy Điển
  2. Beetroot (BrE)/ Beet (AmE): củ dền
  3. White radish: củ cải trắng
  4. Ginger: gừng
  5. Radishes: cải củ
  6. Carrots: cà rốt
  7. Parsnips: củ cải vàng
  8. Turnips: cải củ turnip

Others: các loại khác

  1. Cabbage: cải bắp
  2. Corn cobs: ngô
  3. Chinese leaves (BrE)/ Bok choy (AmE): cải thảo
  4. Celery: cần tây
  5. Artichoke: atiso
  6. Okra: đậu bắp
  7. Asparagus: măng tây
  8. Cauliflower: súp lơ, hoa lơ
  9. Lecttuce: rau xà lách, rau diếp
  10. Spinach: rau chân vịt
  11. Red pepper: ớt chuông đỏ
  12. Green pepper: ớt chuông xanh
  13. Broccoli: súp lơ xanh, bông cải xanh
  14. Aubergine (BrE)/ Egg plant (AmE): cà tím
  15. Mushrooms: nấm
  16. Tomatoes: cà chua
  17. Brussels sprouts: bắp cải Brucxen

Trên thế giới có rất nhiều các loại rau củ được con người sử dụng trong ẩm thực. Tuy nhiên, trong bức tranh trên, aroma mới chỉ tổng hợp một số “Từ vựng tiếng Anh về thức ăn tại nhà hàng qua hình ảnh (P3)” để giới thiệu đến các bạn. Bạn hãy tìm hiểu thêm các từ vựng tiếng Anh nhà hàng khác nhé!

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN & KIỂM TRA MIỄN PHÍ
Họ và tên
Số điện thoại
Email
Năm sinh
Đăng ký tư vấn & kiểm tra miễn phí
Bạn là
Bạn ở
Nhu cầu gửi đến AROMA

array(0) { }