Hội thoại mẫu ký kết hợp đồng trong tiếng anh thương mại

Tiếng anh thương mại là một chủ đề lớn, các thuật ngữ liên quan đến chủ đề này là các doanh nghiệp lớn, nhỏ ( corporate, business). Các nội dung liên quan đến việc đàm phán (negotiations), sáp nhập doanh nghiệp (mergers), hợp đồng pháp lý (legal contracts), bảo hành và bão dưỡng (gurantees and warranties), chiến lược marketing (marketing strategies)…

Bài này, chúng ta cùng học về một mẫu hội thoại nhỏ chủ đề tiếng anh thương mại để hình dung rõ hơn về chủ đề này nhé.

hoi-thoai-tieng-anh-thuong-mai-3

CONVERSATION – Hội thoại tiếng anh thương mại

A: Excuse me, Mr. B. I have a few questions I need to ask before I sign this contract. Can you help me clear up a few things? There are some important points that seem to be missing.

Xin lỗi, ông B. Tôi có một vài thắc mắc cần hỏi trước khi tôi ký hợp đồng này. Ông có thể giúp tôi làm rõ một vài điều không? Có một vài điểm quan trọng có vẻ như còn thiếu sót.

B: Sure. It is necessary to know what we are agreeing to before we sign anything. So, what seems to be the problem?

Chắc chắn rồi. Việc chúng ta biết rõ mình đồng ý với những điều gì trước khi ký kết bất kỳ cái gì là điều cần thiết. Vậy thì, có vẻ như vấn đề ở đây là gì vậy?

A: Well. I just want to know if one party fails to do what it has agreed to do, will there be any penalties imposed?

Ồ vâng. Tôi chỉ muốn biết liệu rằng khi một bên tham gia hợp đồng không thể làm theo những gì đã thỏa thuận, sẽ có bất kỳ hình phạt nào được áp dụng hay không?

B: Of course there are. It says here that if one side fails to uphold th contract, the other side may seek compensation.

Dĩ nhiên là có rồi. Ở đây nói rằng nếu một bên không tuân thủ hợp đồng, bên kia có thể đòi bồi thường.

Xem thêm: 

Một vài từ, cụm từ cần lưu ý trong bài hội thoại tiếng anh thương mại:

  • A few questions: một vài câu hỏi
  • Sign this contract: ký hợp đồng này
  • Clear up: làm rõ
  • Some important points: vài điểm quan trọng
  • Missing: còn thiếu
  • Seem to be missing: có vẻ còn thiếu sót
  • Necessary: cần thiết
  • Sign anything: ký bất kỳ cái gì
  • The problem: vấn đề
  • One party: một bên
  • Has agreed: đã đồng ý
  • Penalty: hình phạt, phạt đền (trong bóng đá)
  • Any penalties: bất cứ hình phạt nào
  • Uphold: giữ, gìn giữ, duy trì, xác nhận
  • Seek: tìm, tìm kiếm, yêu cầu, thỉnh cầu
  • Fails to uphold: không tuân thủ
  • Impose: chịu, gánh vác, cáng đáng
  • Compensation: sự đền bù, sự bồi thường thiệt hại
  • The other side: bên còn lại.

Các bạn cố gắng học thật kỹ các cụm từ trong bài nhé, chúc các bạn học tốt.

array(0) { }