Tải từ điển tiếng anh thương mại chuyên dụng nhất- Phần 2!

Để giúp người đi làm trong ngành thương mai dễ dàng hơn trong việc sử dụng tiếng anh, aroma xin tiếp tực gửi bài viết về từ điển tiếng anh thương mại phần 2 với các từ vựng chuyên ngành thông dụng nhất trong giao tiếp, trao đổi mua bán.

tiếng anh thương mại

Từ điển tiếng anh thương mại thông dụng trong giao tiếp

– Take all steps: Áp dụng mọi biện pháp.

– Have an effect on: Ảnh hưởng đến.

– Apply: Áp dụng.

– Pressuse: Áp lực.

– Receive a pension : Hưởng lương hưu.

– Conspiracy: Âm mưu.

– Impose: Ban hành.

– Sell well: Bán chạy.

– Sell at a low price: Bán hạ giá.

– Find a ready sale: Bán được ngay.

– Enclosed price list: Bảng giá đính kèm.

– Saturate: Bảo hòa.

– Inquiry (n): Thư hỏi giá, thư hỏi mua

– Offerer (n): bên/người chào giá

– Ascertain (v): xác minh

– Offeree (n): bên/người được chào giá

– Offer (n): thư chào giá

– Counter-offer (n): Thư hoàn giá chào

– Specification (n): Quy cách kỹ thuật

– Acceptance (n): (thư) chấp nhận

– Provisional quotation: Bảng báo giá tạm thời

– Receipt (n): biên lai, giấy biên nhận

– Sample (n): hàng mẫu

– Acknowledge (v): thừa nhận, báo cho biết (đã nhận được cái gì)

– Terms of payment: Điều kiện thanh toán

– Amount of payment: Số tiền thanh toán

– Time of payment: Thời hạn thanh toán

– Cancellation of the contract: Sự hủy bỏ hợp đồng

– Commission (n): Tiền hoa hồng

– Place of paymet: Địa điểm thanh toán

– Instruments of payment: Phương tiện thanh toán

– Penalty: tiền phạt

– Compensation for losses: Quy định bồi thường tổn thất

– Conciliation (n): Sự hòa giải

– Mediation (n): sự dàn xếp, sự điều đình

– Arbitration provision: điều khoản trọng tài

– Waterproof (adj): không thấm nước

– Eventuality (n): tình huống có thể xảy ra, sự việc không lường trước được

– War Risk premium: phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh

– Clause (n): Điều khoản

– Force Majeure: trường hợp bất khả kháng

– Claim (n): Yêu cầu bồi thường, khiếu nại

– Annex (n): Phụ kiện, phụ lục, phần thêm vào

– To incur expenses (v): Chịu phí tổn, chịu chi phí

– To incur (v): Chịu, gánh, bị (chi phí, tổn thất, trách nhiệm…)

– To incur a penalty (v): Chịu phạt

– To incur losses (v): Chịu tổn thất

– To incur debt (v): Mắc nợ

– To incur risk (v): Chịu rủi ro

– Indebted (adj): Mắc nợ, còn thiếu lại

– To incur punishment (v): Chịu phạt

– Indebtedness (n): Sự mắc nợ, công nợ, số tiền nợ

– To incur Liabilities (v): Chịu trách nhiệm

– Premium as agreed: Phí bảo hiểm như đã thỏa thuận

– Certificate of indebtedness (n): Giấy chứng nhận thiếu nợ

– Premium on gold: Bù giá vàng

– Premium for double option: Tiền cược mua hoặc bán

– Premium for the call: Tiền cược mua, tiền cược thuận

– Additional premium: Phí bảo hiểm phụ, phí bảo hiểm bổ sung

– Extra premium: Phí bảo hiểm phụ

– Export premium: Tiền thưởng xuất khẩu

– Premium for the put: Tiền cược bán, tiền cược nghịch

– Lumpsum premium: Phí bảo hiêm xô, phí bảo hiểm khoán

– Hull premium: Phí bảo hiểm mộc (không khấu trừ hoa hồng môi giới), phí bảo hiểm toàn bộ

– Net premium: Phí bảo hiểm thuần túy (đã khấu trừ hoa hồng, môi giới), phí bảo hiểm tịnh

– Voyage premium: Phí bảo hiểm chuyến

– Insurance premium: Phí bảo hiểm

– Unearned premium: Phí bảo hiểm không thu được

– At a premium: Cao hơn giá quy định (phát hành cổ phiếu)

– Premium bond: Trái khoán có thưởng khích lệ

– Exchange premium: Tiền lời đổi tiền

Chúc các bạn học tiếng anh thương mại ở đâu hiệu quả và đạt được thành công trong sự nghiệp. Trong bài tiếp theo aroma xin gửi đến phần 3 của cuốn tu dien tieng anh thuong mai này, hãy chú ý đón đọc bạn nhé!

Nội dung khác liên quan:

>> TIẾNG ANH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ CHỦ ĐỀ NGÀNH ĐIỆN TỬ – PHẦN 1
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN VÀ KIỂM TRA MIỄN PHÍ

array(0) { }