Tình huống 10: Cung và cầu – Tiếng Anh giao tiếp thương mại

Cung và cầu là một vấn đề cốt lõi trong kinh doanh và người học tiếng anh thương mại cũng không thể bỏ qua vấn đề này. Vì vậy, trong bài viết này, Chúng tôi sẽ chia sẻ tới các bạn một số mẫu câu tiếng anh phổ biến trong tình huống 10: cung và cầu – tiếng anh thương mại để sử dụng vào tình huống thích hợp trong thực tiễn.

cung cau trong tieng anh thuong mai

Một số mẫu câu tiếng anh trong tình huống: cung và cầu – tiếng anh thương mại:

The supply falls short of the demand Cung giảm thấp hơn cầu
The product is much in demand in this area Trong khu vực này nhu cầu tiêu thụ hàng hóa rất nhiều
There is a great demand for rice here Ở đây nhu cầu tiêu thụ gạo rất lớn
We have pay a higher price Chúng tôi phải thanh toán giá cao hơn
We will meet your requirement as soon as possible Chúng tôi sẽ đáp ứng yêu cầu của ông ngay khi có thể
It doesn’t pay to open an L/C for such a small order Thanh toán tiền đơn đặt hàng nhỏ thì không cần mở thư tín dụng
I hope this will not involve you and others inconvenience Tôi hy vọng điều này sẽ không làm ông và những người khác cảm thấy bất tiện
To airmail the parcel may involve a lot of expenses Gửi bưu phẩm đường hàng không tốn kém nhiều chi phí
The goods will be send to you on the demand Hàng hóa sẽ được gửi theo đơn đặt hàng
Shall we go on discuss the terms of payment? Chúng ta sẽ tiếp tục thảo luận về điều khoản thanh toán chứ?

 

Một số từ vựng trong tình huống: cung và cầu – tiếng anh thương mại:

  • Supply (n) cung, cung cấp
  • Demand(n) cầu, nhu cầu
  • Goods (n) hàng hóa
  • Product (n) sản phẩm
  • Offer (v) cung cấp
  • Meet (v) đáp ứng
  • Payment (n) thanh toán
  • Price (n) giá cả

Trên đây là một số mẫu câu học tiếng anh thương mại phổ biến mà chúng tôi đã tổng hợp. Hy vọng đã mang đến cho bạn nhiều kiến thức thật bổ ích!

Đăng ký Kiểm tra và Tư vấn miễn phí
  • Họ và tên*
    0
  • Email*a valid email address
    1
  • Điện thoại*full name
    2
  • Country*select your country
    3
  • Bạn là:
    4
  • Bạn là*to order
    Người đi làm
    Sinh viên
    Học sinh
    5
  • Thực trạng và nhu cầu học*
    6
  • 7