Tình huống 23: Tham quan nhà máy – Tiếng Anh thương mại

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng học một số mẫu câu tiếng Anh rất phổ biến trong tình huống 23: Tham quan nhà máy – tiếng Anh thương mại thông qua tình huống hội thoại. Hy vọng bài học này sẽ mang đến cho các bạn nhiều từ vựng tiếng Anh hữu ích.

tình huống thăm quan nhà máy trong tieng anh thuong mai

 

Mẫu câu tiếng Anh Ý nghĩa
Let me show you around the factory Cho phép tôi dẫn ông đi một vòng quanh nhà máy
This is our purchasing department Đây là phòng mua hàng của chúng tôi
Here’s the administration management department Đây là bộ phận quản lý hành chính
The quality control department is located on the second floor Phòng kiểm tra chất lượng ở tầng 2
On your right hand is Packing department and our warehouse Bên tay phải ông là bộ phận bao bì và nhà kho của chúng tôi
We do both import and export business Chúng tôi là công ty xuất nhập khẩu
We do business in the field of transportation Chúng tôi kinh doanh trong lĩnh vực vận chuyển
The factories are highly automatic Hệ thống nhà máy rất tự động
Our staffs work three 8-hour shifts Chúng tôi làm việc 3 ca 8 giờ
We have just launched a new model Chúng tôi vừa khai trương một mô hình mới
We have many outlets throughout Ha Noi Chúng tôi có nhiều cửa hàng bán lẻ trên khắp Hà Nội
I hope to visit your factory Tôi hy vọng được đến tham quan nhà máy của ông
Could I visit to your factory? Tôi có thể đến tham quan nhà máy của ông được chứ?
Would you like to extend the scale of your factory? Ông có muốn mở rộng quy mô nhà máy không?
We have 3 factories in Ha Nam province Chúng tôi có 3 nhà máy ở tỉnh Hà Nam

 

Tiếp theo, Aroma xin tổng hợp một số từ vựng và cụm từ tiếng Anh thường xuất hiện trong tình huống: tham quan nhà máy – tiếng Anh thương mại:

  • Factory (n) /ˈfæk.tər.i/: nhà máy
  • Department (n) /dɪˈpɑːt.mənt/: phòng, ban
  • Business (n) /ˈbɪz.nɪs/: việc kinh doanh
  • Purchasing department : phòng mua hàng
  • Administration management: quản lý hành chính
  • Quality control department : phòng kiểm tra chất lượng
  • Packing department: phòng bao bì
  • Warehouse (n) /ˈweə.haʊs/: kho hàng, nhà kho
  • Extend (v) /ɪkˈstend/ : mở rộng
  • Scale (n)  /skeɪl/ : quy mô
  • Factory worker: công nhân nhà máy
  • Outlet (n) /ˈaʊt.let/: cửa hàng bán lẻ

Trên đây là một số mẫu câu tiếng Anh và từ vựng phổ biến trong tình huống tiếng anh chuyên ngành thương mại. Hi vọng đoạn hội thoại trên giúp bạn tích lũy thêm được nhiều từ vựng liên quan đến chuyên ngành này.

Đăng ký Kiểm tra và Tư vấn miễn phí
  • Họ và tên*
    0
  • Email*a valid email address
    1
  • Điện thoại*full name
    2
  • Country*select your country
    3
  • Bạn là:
    4
  • Bạn là*to order
    Người đi làm
    Sinh viên
    Học sinh
    5
  • Thực trạng và nhu cầu học*
    6
  • 7