Tình huống 6: So sánh giá cả – Tiếng Anh giao tiếp thương mại

Cùng một mặt hàng nhưng với các nhà sản xuất khác nhau có thể có các mức giá khác nhau, và vì thế khách hàng có quyền so sánh giá để lựa chọn các mức giá phù hợp với sản phẩm mình mua. Cũng như với các nhà kinh doanh, so sánh giá để tìm ra mức giá phù hợp nhất với nhu cầu của khách hàng.

Tình huống: so sánh giá trong tieng anh thuong mai  dưới đây sẽ cập nhật một số mẫu câu tiếng anh phổ biến thường được sử dụng trong tình huống này.

Group of business people working at office

Mẫu câu tiếng anh trong tình huống: so sánh giá – tiếng anh thương mại 

I’m amazed at the prices you have given us Tôi rất ngạc nhiên về mức giá mà anh đưa ra cho chúng tôi
The price are just not within striking range Giá cả nằm ngoài phạm vi thương lượng
The price of it is a little higher than the market price Giá bán đó cao hơn giá thị trường
Please discount price for this product Vui lòng giảm giá đối với sản phẩm này
We ask you to discount by 20% off the list price Chúng tôi yêu cầu anh giảm 20% trên bảng giá
I would like you to break the price down as low as possible Tôi muốn anh giảm giá xuống mức thấp nhất đến mức có thể
That’s quite reasonable Giá cả hợp lý nhất
It was dirt cheap Nó rẻ bèo à
That’s a bit pricey Nó hơi mắc

 Một số từ vựng phổ biến trong tình huống: so sánh giá cả – tiếng anh thương mại 

  • Cheap (adj) rẻ
  • Expensive (adj) đắt
  • Reasonable (adj) hợp lý
  • Discount (v) giảm giá
  • Pricey (adj) đắt tiền

Đối với khách hàng trước khi mua một sản phẩm cần so sánh giá cả của các nhà kinh doanh khác nhau, và đối với các nhà kinh doanh việc so sánh giá cả là phương thức để tìm thấy mức giá hợp lý nhất. Aroma hy vọng những kiến thức thú vị trong tình huống so sánh giá cả – tiếng anh thương mại trên sẽ giúp bạn tìm thấy lựa chọn tốt nhất, dù là khách hàng hay nhà kinh doanh.

Đăng ký Kiểm tra và Tư vấn miễn phí
  • Họ và tên*
    0
  • Email*a valid email address
    1
  • Điện thoại*full name
    2
  • Country*select your country
    3
  • Bạn là:
    4
  • Bạn là*to order
    Người đi làm
    Sinh viên
    Học sinh
    5
  • Thực trạng và nhu cầu học*
    6
  • 7