Những từ vựng tiếng anh thông dụng trong giao tiếp

Học từ vựng tiếng Anh là một “cuộc chiến” vô cùng khó khăn. Vấn đề làm thế nào để ghi nhớ, để vận dụng đúng và đủ là điều khó khăn với tất cả người học môn ngoại ngữ này. Những từ vựng tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp về cơ bản cũng là những từ vựng thông dụng cơ bản dành cho người học Anh văn giao tiếp. Khi học tiếng Anh giao tiếp, những chủ đề từ vựng thông dụng nhất là những điều mà người học cần nắm được. Cách học từ vựng cùng những bộ từ vựng cơ bản thông dụng nhất trong giao tiếp Anh Văn sẽ được gửi tới các bạn ngay sau đây!

Những từ vựng tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp

Những từ vựng tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp

Những từ vựng tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp

Khi học tiếng Anh giao tiếp, vấn đề ngữ pháp, phát âm là quan trọng và việc ghi nhớ từ vựng cũng là một điều rất cần thiết cho quá trình học. Để học từ vựng hiệu quả, các bạn có thể áp dụng một số cách học đơn giản như sau:

– Luyện nghe những bài nghe từ đơn giản tới phức tạp. Nghe sẽ giúp người học tiếng Anh không những nắm được từ vựng nhanh hơn mà còn luyện được kỹ năng khó trong tiếng Anh này hiệu quả.

– Học từ vựng theo từng cụm từ, từng câu hoàn chỉnh để có thể ghi nhớ và vận dụng đúng nhất vào từng hoàn cảnh cụ thể. Đây cũng là cách học được nhiều người lựa chọn và cho thấy sự hiệu quả của chúng.

– Áp dụng từ vựng vào giao tiếp hàng ngày để việc ghi nhớ trở nên dễ dàng hơn. Từ vựng bạn học được bạn bắt buộc phải sử dụng, nếu không thì chỉ trong một khoảng thời gian ngắn bạn sẽ quên ngay.

Đó là những lưu ý cơ bản nhất giúp các bạn học từ vựng tiếng Anh cơ bản nhất và hiệu quả nhất trong giao tiếp tiếng Anh. Để giúp các bạn có được tài liệu học tập tốt nhất, các bạn hãy cùng học những từ vựng tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp sau đây:

– Các từ vựng về Chào hỏi thông dụng nhất:

Hello: Xin chào

Afternoon: Buổi chiều

For ages: Đã lâu rồi

Evening: Buổi tối

Now: Bây giờ

Very well: Rất khỏe

Bye: Tạm biệt

Liberary: Thư viện

Meet: Gặp

Glad: Vui vẻ

Bad: Xấu, tồi tệ

A long time: Một thời gian dài

Your: Của bạn

Thanks: Cảm ơn

And you: Còn bạn

Today: Hôm nay

Later: Sau

– Từ vựng về Hỏi đường cơ bản:

Excuse me: Xin lỗi

The way to: Đường đi tới

Walk along: Đi dọc theo

Park: Công viên

Street: Đường phố

Sea: Biển

Lake: Hồ

Center: Trung tâm

Short way: Đường tắt

Take a bus: Bắt xe buýt

On foot: Đi bộ

Get off: Xuống xe

Terminal: Điểm cuối, bến cuối

Opposite: Đối diện

The way: Đường

Go ahead: Đi về phía trước

Turn right: Rẽ phải

Turn left: Rẽ trái

Crossroad:Ngã ba, ngã tư

– Từ vựng về cách nói cảm ơn trong tiếng Anh:

Thanks for your … : cám ơn cậu đã…

Help: giúp đỡ

Hospitality: đón tiếp nhiệt tình

I’m sorry: mình xin lỗi

I’m really sorry: mình thực sự xin lỗi

Sorry I’m late: xin lỗi mình đến muộn

Sorry to keep you waiting : xin lỗi vì đã bắt cậu phải chờ đợi

Sorry for the delay: xin lỗi vì đã trì hoãn

– Những từ vựng về cảm thán:

Look!: nhìn kìa!

Great!: tuyệt quá!

Come on!: thôi nào!

Only joking! or just kidding!: mình chỉ đùa thôi!

Bless you! (after a sneeze): chúa phù hộ cho cậu! (sau khi ai đó hắt xì hơi)

That’s funny!: hay quá!

That’s funny, …: lạ thật,…

That’s life!: đời là thế đấy!

Damn it!: mẹ kiếp!

Có rất nhiều những chủ đề từ vựng tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp các bạn có thể theo dõi tại Aroma nhé. Ngoài các từ vựng theo chủ đề thì việc học cả cụm từ, cả câu sẽ giúp các bạn học hiệu quả hơn. Tham khảo một số cụm và câu sau đây:

– Cách thể hiện quan điểm cá nhân:

I think so: mình nghĩ vậy

I hope so: mình hi vọng vậy

You’re right: cậu nói đúng

You’re wrong: cậu sai rồi

I don’t mind: mình không phản đối đâu

It’s up to you: tùy cậu thôi

That depends: cũng còn tùy

That’s interesting: hay đấy

What do you think?: cậu nghĩ thế nào?

I think that …: mình nghĩ là …

I hope that …: mình hi vọng là …

I’m afraid that …: mình sợ là …

In my opinion, …: theo quan điểm của mình, …

I agree: mình đồng ý

I disagree or I don’t agree: mình không đồng ý

That’s true: đúng rồi

That’s not true: không đúng

– Những câu nói chỉ dẫn:

Take your time: cứ từ từ thôi

Please be quiet: xin hãy trật tự

Shut up!: im đi!

Stop it!: dừng lại đi!

Don’t worry: đừng lo

Don’t forget: đừng quên nhé

Help yourself: cứ tự nhiên

Let me know!: hãy cho mình biết!

Come in!: mời vào!

Please sit down: xin mời ngồi!

Could I have your attention, please?: xin quý vị vui lòng chú ý lắng nghe!

Let’s go!: đi nào!

Hurry up!: nhanh lên nào!

Get a move on!: nhanh lên nào!

Calm down: bình tĩnh nào

Steady on!: chậm lại nào!

Hang on a second: chờ một lát

Hang on a minute: chờ một lát

One moment, please: xin chờ một lát

Just a minute: chỉ một lát thôi

– Cách chào gặp mặt và khi tạm biệt

Welcome!: nhiệt liệt chào mừng!

Welcome to …: chào mừng cậu đến với …

Long time no see!: lâu lắm rồi không gặp!

All the best!: chúc mọi điều tốt đẹp!

See you tomorrow!: hẹn gặp lại ngày mai!

– Những cụm từ thông dụng khác:

How come? – Làm thế nào vậy?

Absolutely! – Chắc chắn rồi!

Definitely! – Quá đúng!

Of course! – Dĩ nhiên!

You better believe it! – Chắc chắn mà.

I guess so.- Tôi đoán vậy.

What’s up? – Có chuyện gì vậy?

How’s it going? – Dạo này ra sao rồi?

What have you been doing? – Dạo này đang làm gì?

Nothing much. – Không có gì mới cả.

What’s on your mind? – Bạn đang lo lắng gì vậy?

I was just thinking. – Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.

I was just daydreaming. – Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi.

It’s none of your business. – Không phải là chuyện của bạn.

Is that so? – Vậy hả?

No way! (Stop joking!) – Thôi đi (đừng đùa nữa).

I got it. – Tôi hiểu rồi.

Right on! (Great!) – Quá đúng!

I did it! (I made it!) – Tôi thành công rồi!

Got a minute? – Có rảnh không?

About when? – Vào khoảng thời gian nào?

I won’t take but a minute. – Sẽ không mất nhiều thời gian đâu.

Speak up! – Hãy nói lớn lên.

Come here. – Đến đây.

Come over. – Ghé chơi.

Don’t go yet. – Đừng đi vội.

Please go first. After you. – Xin nhường đi trước. Tôi xin đi sau.

Thanks for letting me go first. – Cám ơn đã nhường đường.

What a relief. – Thật là nhẹ nhõm.

What the hell are you doing? – Anh đang làm cái quái gì thế kia?

You’re a life saver. – Bạn đúng là cứu tinh.

I know I can count on you. – Tôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà.

Get your head out of your ass! – Đừng có giả vờ khờ khạo!

In the nick of time. – Thật là đúng lúc.

No litter. – Cấm vứt rác.

Go for it! – Cứ liều thử đi.

What a jerk! – Thật là đáng ghét.

How cute! – Ngộ ngĩnh, dễ thương quá!

None of your business! – Không phải việc của bạn.

Don’t peep! – Đừng nhìn lén!

Trên đây là những từ vựng tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp các bạn nên ghi nhớ. Chúc các bạn học Anh văn thành công!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

array(0) { }