Học tiếng Anh giao tiếp qua video English way DVD 6 – Lesson 2

Các video tiếng Anh giao tiếp cơ bản giúp người học mới bắt đầu tiếp cận nhanh chóng và đơn giản hơn. Các bài học đơn giản, không quá dài lại dễ áp dụng. Bài học English way DVD 6 – Lesson 2 sau đây sẽ giúp bạn những điều này!

Video tiếng Anh giao tiếp cơ bản English way DVD 6 – Lesson 2

Lời thoại video English way DVD 6 – Lesson 2: A headache

AGATHA: Elena! Help! There is a big problem! – Elena! Giúp với! Có rắc rối lớn!

ELENA: What’s wrong? – Có chuyện gì vậy?

AGATHA: That teacup… – Cái tách trà đó…

ELENA: Yes? – Vâng?

AGATHA: That horrible, ugly tea set! – Bộ tác trà khủng khiếp, xấu xí đó!

ELENA: But I.. – Nhưng tôi…

AGATHA: Betty gave it to me as a birthday present. I hate that tea set! – Betty tặng nó làm quà sinh nhật cho tôi. Tôi ghét bộ tách trà đó!

ELENA: You do? – Cô á?

AGATHA: I hoped it was disappearing! Yesterday, one of the cups was missing… – Tôi hy vọng nó biến mất! Hôm qua, một trong những cái tách biến mất…

ELENA: Yes? – Vâng?

AGATHA: …and now today the teacup is back! – …và bây giờ hôm nay cái tách lại xuất hiện!

ELENA: Elena, sweetie, are you OK? – Elena, cô có ổn không?

AGATHA: Oh, the bathroom! – Ôi, phòng tắm!

ELENA: What about the bathroom? – Phòng tắm thì sao?

AGATHA: There’s a lot of water on the floor! – Có nhiều nước trên sàn quá!

VICTOR: Hi! – Chào!

ELENA: Hi! – Chào!

VICTOR: Are you alright? – Cô ổn chứ?

ELENA: I have a headache and a stomachache. – Tôi bị đau đầu và đau dạ dày.

VICTOR: Oh, you poor girl! May you have the flu? – Ôi cô gái tội nghiệp! Cô có bị cảm không?

AGATHA: Victor, what did you ask Elena? Did she say no? – Victor, anh đã hỏi gì Elena thế? Cô ấy nói không đúng không?

VICTOR: Stop it, Aggie! Elena isn’t well. – Thôi nào, Aggie! Elena không khỏe.

AGATHA: What’s wrong?.. Oh, my poor darling. You feel hot. She has a slight temperature. – Có chuyện gì thế? … Ôi, cô gái tội nghiệp. Cô sốt rồi. Cô ấy bị sốt nhẹ.

VICTOR: And she says she has stomachache, too. – Và cô ấy cũng nói cô ấy bị đau dạ dày nữa.

AGATHA: She need to lie down. – Cô ấy cần nằm xuống.

VICTOR: Maybe I’ll go to the chemist’s and I get something for her headache. – Có lẽ anh sẽ đi ra hiệu thuộc và mua cái gì đó cho cô ấy khỏi đau đầu.

AGATHA: Yes, good idea. – Vâng, ý hay đấy.

ELENA: Okay… – Được…

AGATHA: And when you get back you can fix the bathroom? – Và khi nào anh trở lại anh có thể sửa lại phòng tắm nhé?

VICTOR: What’s the matter with the bathroom? – Có vấn đề gì với phòng tắm thế?

AGATHA: There’s a leak under the sink… a big leak! – có một vết rò rỉ dưới bồn cầu… một vết rò rỉ lớn!

VICTOR: Oh no! – Ồ không!

AGATHA: I turned of the warter. – Em tắt nước rồi.

VICTOR: Ok. I’ll be back soon. – Được anh sẽ quay lại sớm.

AGATHA: I’ll make some tea. – Tôi sẽ pha trà.

VICTOR: Agatha? – Agatha?

AGATHA: Yes? – Vâng?

VICTOR: Betty’s ugly teacup is back. – Cái tách trà xấu xí của Betty đã quay lại.

AGATHA: I know. It’s strange, isn’t it? – Em biết. Thật lạ đúng không?

Ngữ pháp bài học

Trong bài học này, cô Garielle sẽ giới thiệu đến bạn các danh từ ghép. Tiếp đó chúng ta sẽ nói về trạng thái không tốt của cơ thể và nơi có thể mua thuốc. Bạn cũng được tìm hiểu về các bộ phận của cơ thể con người. Cuối cùng bạn sẽ học cách đưa ra lời khuyên và chỉ dẫn uống thuốc. Nào chúng ta cùng tìm hiểu nhé!

  1. Danh từ ghép

Danh từ ghép là các danh từ được tạo thành bằng cách nối hai từ với nhau. Các danh từ ghép được đề cập đến trong bài như sau:

  • Bathroom: phòng tắm
  • Toothbrush: bàn chải đánh răng
  • Toothpaste: kem đánh răng
  • Hairbrush: cái lược
  • Lipstick: son môi
  1. Nói về trạng thái không khỏe

Nếu bạn đang ở trang thái không khỏe, tùy vào tình trạng thực tế, bạn có thể sử dụng các từ miêu tả bệnh sau đây:

  • A headache: đau đầu
  • A toothache: đau răng
  • An earche: đau tai
  • A stomachache: đau dạ dày
  • A sore throat: đau họng
  • A flu: cảm cúm
  • A cough: ho

Khi bị ốm, bạn cần đến hiệu thuốc để mua thuốc, bạn có thể mô tả trạng thái của bản thân bằng các câu:

  • I’m not feeling well. – Tôi cảm thấy không khỏe.
  • I am sick. – Tôi ốm rồi.
  • I have a temperature. – Tôi sốt.
  • My foot hurts. – Bàn chân tôi đau.
  • My leg hurts. – Chân tôi đau.
  1. Các bộ phận cơ thể người

Chúng ta sẽ được học về các bộ phận của cơ thể người bằng tiếng Anh như sau:

Head: đầu

Throat: cổ họng

Ear: tai

Tooth: răng

Leg: chân

Knee: đầu gối

Ankle: gót chân

Foot: bàn chân

  1. Đến hiệu thuốc

Khi đến hiệu thuốc, bạn cần xin tư vấn của dược sỹ với các mẫu câu:

  • What do you recommend? – Cô có gì muốn tư vấn không?
  • Have you got something for a headache? – Cô có gì để trị đau đầu không?
  • Have you got something for the flu? – Cô có gì để trị cảm cúm không

Tiếp đó bạn sẽ nhận được hướng dẫn của dược sỹ đối với từng loại thuốc:

  • One tablet once/ twice/ three times a day.
  • One tablet every tour or six hours.
  • One tablet after meals/ before going to bed.

Elena hôm nay đã trả lại chiếc tách cho Agatha và Victor rồi. tuy nhiên họ có vẻ không thích bộ cốc lắm. Bài học video tieng anh giao tiep co ban English way DVD 6 Lesson 2 này hẳn đã giúp bạn tiếp thu nhiều kiến thức thú vị với bài học của cô Gabrielle. Bạn hãy đón xem các bài học tiếng Anh tiếp theo cùng tiếng Anh cho người đi làm aroma nhé!

Xem thêm:

array(0) { }