Học tiếng anh qua video với thầy Duncan – part 19

Luật lệ rất quan trọng trong việc xây dựng xã hội ổn định. Hiểu biết về luật lệ sẽ giúp chúng ta tránh khỏi những rắc rối trong cuộc sống hằng ngày. Cùng học tiếp theo trong series video học tiếng anh giao tiếp có phụ đề với thầy Duncan với chủ đề Rules (Luật lệ) nhé!

RULES (LUẬT LỆ)

– Rules: A set of instructions which must be followed or obeyed.

– Luật lệ: một tập hợp các hướng dẫn mà mọi người phải tuân theo.

Một số từ vựng khác có nghĩa tương tự:

– cautions: cảnh cáo

– commandments: điều răn, lời dạy bảo

– directions: hướng dẫn, chỉ thị

– forewarnings: cảnh báo trước

– guides: hướng dẫn

– guidelines: hướng dẫn

– instructions: chỉ dẫn, chỉ thị

– laws: luật

– policies: chính sách

– procedures: thủ tục

– regulations: quy định, quy tắc, nội quy

– warnings: cảnh báo

Rules (luật lệ) ảnh hưởng đến đời sống hằng ngày và đôi khi rất khó để tránh khỏi, ngay cả ở những nơi bình thường nhất.

Ví dụ bạn đang đi trên một con đường, chắc chắn bạn sẽ gặp rất nhiều signs (biển báo) được đặt ở khắp mọi nơi, đưa ra cảnh báo hoặc đặt ra những luật lệ mà bạn bắt buộc phải tuân thủ.

Cách phổ biến nhất để giải thích một luật lệ là viết nó ra, có thể viết tất cả luật lệ vào một quyển sách hoặc thể hiện nó trên những biển báo để mọi người có thể dễ dàng nhìn thấy.

Examples of warning signs (Ví dụ về biển báo)

– No cycling! Cấm đi xe đạp

– No entry: Cấm vào

– No skating allowed: Cấm trượt ván

– Beware of oncoming bicycles: Chú ý xe đạp đi ngược chiều

– Keep clear: Không làm cản trở, đặt chướng ngại vật trong khu vực này

– Poison: Chất độc (Cấm ăn/uống)

– No smoking allowed! Cấm hút thuốc lá!

– Beware of people crossing the roads: Chú ý người đi bộ qua đường

– No parking allowed! Cấm đậu xe.

– No motorised vehicles can be used here. Cấm các phương tiện gắn máy.

– Do not drop litter – 50 pound fine: Cấm xả rác – Phạt 50 pound.

– No children allowed: Cấm trẻ em.

– No photography allowed: Cấm chụp ảnh

– Clean it up! Hãy dọn phân thú cưng của bạn trước khi đi!

– Beware of camels crossing the road: Chú ý lạc đà băng qua đường

– Danger of death: Cẩn thận điện thế cao

– Do not feed the penguins: Không cho chim cánh cụt ăn

– The playin of ball games on this area is strictly prohibited: Nghiêm cấm mọi hoạt động chơi các trò chơi với bóng ở khu vực này.

– Unstable cliff: vách đá không ổn định (Cẩn thận đá lở)

– Deep water: Nước sâu

– No spitting allowed: Cấm khạc nhổ bừa bãi

Một số từ vựng thầy dùng trong đoạn thoại:

– affect (v): ảnh hưởng

– avoid (v): tránh

– walk along: đi dọc theo

– imagine (v): tưởng tượng

– sign (n): biển báo đó cũng là một thứ biểu hiện rules (luật lệ)

– miss (v): bỏ lỡ

– warning (n): cảnh báo

– lay down: đặt ra

– obey (v): nghe lời, nghe theo

– common: thông thường, phổ biến

– explain: giải thích

– recognise (v): nhận ra

– break the rules/ go against the rules: phá luật/ làm trái luật

– be caught: bị bắt quả tang

– be punished: bị phạt

– fine (n): tiền phạt

– Law abidings: người tuân thủ luật lệ

– Law breaker: người thường phá luật

Việc biết những từ vựng về luật lệ rất cần thiết khi bạn ra nước ngoài hoặc đến những nơi viết quy định bằng tiếng Anh đấy! Hãy luyện tập với thầy Duncan trong học tiếng anh qua video với mr duncan phần 19 trên nhé!

Bài viết có nội dung liên quan:

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

array(0) { }