Tiếng anh đàm thoại cho người bắt đầu – Unit 5: Making an appointment

Bạn có bao giờ hẹn một ai đó đi ăn tối, đi chơi, đi xem xiếc không? Chắc chắn là có rồi. Bởi đây là hoạt động rất bình thường trong cuộc sống, đặc biệt là giải trí. Vậy bạn có biết cách hẹn không? Hãy cùng Aroma tự học anh văn giao tiếp với video “Tiếng anh đàm thoại cho người bắt đầu – Unit 5: Making an appointment” nhé!  

Tiếng anh đàm thoại cho người bắt đầu – Unit 5: Making an appointment

Dialogue 1:

A: I was wondering if you’d like to go out to dinner on Thursday?

Tôi tự hỏi liệu bạn có thích đi ra ngoài ăn tối vào thứ năm không?

B: I can not go out on Thursday, I am busy.

Tôi không thể đi ra ngoài vào thứ năm, tôi bận rồi

A: Are you busy on Friday?

Cô có bận vào thứ sáu không?

B: Yes, I am busy on Friday.

Có, tôi bận vào thứ sáu nữa.

A: That’s too bad. Are you busy next week?

Thật quá tệ. Cô có bận vào tuần sau không?

B: Let me think. Yes, I am. But I’ll be free next Wednesday.

Để tôi nghĩ xem. Có. Nhưng tôi sẽ rảnh vào thứ tư tuần tới.

A: Perhaps you would be interested in going out for dinner?

Có lẽ cô sẽ thích đi ra ngoài ăn tối?

B: That’s sound lovely.

Điều đó nghe thật dễ thương.

A: Great! We’ll have dinner together next Wednesday.

Tuyệt! Chúng ta sẽ ăn tối cùng nhau vào thứ tư tới nhé.

Dialogue 2:

A: I was wondering if you’d like to go to the circus?

Tôi tự hỏi liệu cô có thích đi xem xiếc không?

B: The circus? I am fraid I can’t. I don’t like clowns.

Xiếc à? Tôi lo rằng tôi không thể đâu. Tôi không thích những chú hề.

A: How about going to see a concert?

Còn về đi xem hòa nhạc thì sao?

B: I’d be delighted to see a concert. What time do you want to meet?

Tôi rất thích đi xem hòa nhạc. Mấy giờ anh đến gặp tôi?

A: Can I pick you up at 3 pm?

Tôi có thể đón cô lúc 3 giờ chiều được không?

B: 3 pm is great. Where will you pick me up at?

3 giờ chiều thật tuyệt. Anh sẽ đón tôi ở đâu?

A: How about I pick up at your house?

Tôi đón ở nhà cô được không?

B: Great. Can I invite my sister, too?

Tuyệt quá. Tôi có thể mời chị gái tôi được không?

A: Of course.

Được chứ.

B: That’s very kind of you.

Anh thật tốt bụng.

Dialogue 3:

A: Hello. Can I make an appointment over the phone?

Xin chào. Tôi có thể đặt lịch hẹn qua điện thoại được không?

B: Yes, you can.

Vâng, được ạ.

A: Can I make an appointment for 7 am on Wednesday?

Tôi có thể đặt lịch hẹn khoảng 7 giờ sáng thứ tư được không?

B: I’m sorry. You can not make an appointment for that time.

Tôi rất tiếc. Anh không thể đặt lịch hẹn lúc đó.

A: Why not?

Tại sao không?

B: The office does not open until 9 am.

Văn phòng không mở cửa đến tân 9 giờ sáng ạ.

A: I see. Can I make an appointment for 11.30 am?

Tôi hiểu. Tôi có thể đặt lịch hẹn lúc 11 giờ 30 được không?

B: Yes, 11.30 am on Wednesday should be fine.

Vâng, 11 giờ 30 sáng thứ tư được đấy ạ.

A: Thank you.

Cảm ơn cô.

B: You’re welcome.

Không có vấn đề gì ạ.

Không chỉ các cuộc hẹn hò, bạn có thể đặt lịch hẹn các phòng khám, các buổi phỏng vấn bằng tiếng anh rất nhanh chóng và đơn giản. Với Tiếng anh đàm thoại cho người bắt đầu – Unit 5: Making an appointment, bạn sẽ dễ dàng thực hiện điều này, đặc biệt là hội thoại thứ ba.

Ngoài ra, bạn hãy tìm hiểu thêm các từ vựng tiếng anh theo chủ đề qua video về đặt lịch hẹn này nhé!

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN VÀ KIỂM TRA MIỄN PHÍ

array(0) { }