Tiếng anh đàm thoại cho người bắt đầu – Unit 6: Making a request

Bạn có khi nào đề nghị người khác làm một việc gì đó? Bạn có cần sự giúp đỡ từ một người khác khi bản thân gặp khó khăn? Để mở lời đề nghị, bạn hãy cùng Aroma học tiếng anh miễn phí qua video “Tiếng anh đàm thoại cho người bắt đầu – Unit 6: Making a request” nhé!

Tiếng anh đàm thoại cho người bắt đầu – Unit 6: Making a request

Dialogue 1:

A: Hey! Can you help me?

Chào! Anh có thể giúp tôi không?

B: Sure. What do you need?

Chắc chắn rồi. Cô cần giúp gì?

A: Do you know how to burn a CD?

Anh có biết ghi đĩa CD không?

B: Sure. I know how to burn a CD.

Có chứ. Tôi biết cách ghi đĩa CD.

A: I want to make a CD of my favourite songs.

Tôi muốn làm một đĩa CD có các bài hát yêu thích.

B: Okay. No problem. I can do that, it’s easy.

Được thôi. Không vấn đề. Tôi có thể là được, nó rất đơn giản.

A: Thanks. I’ll pay you.

Cảm ơn. Tôi sẽ trả tiền cho anh.

B: You don’t need to pay me. It’s my pleasure.

Cô không cần thanh toán cho tôi đây. Tôi rất sẵn lòng mà.

A: Thanks. Is there anything I can do to help?

Cảm ơn anh. Tôi có thể làm gì để giúp anh không?

B: Where are the CDs you want to copy?

Đĩa CD cô muốn sao chép đâu rồi?

A: Here they are. And here are the songs, they want copied. And here is the blank CD.

Đây. Và đây là những bài hát cần được sao chép. Và đây là đĩa CD trắng.

B: Great! That’s all I need!

Tuyệt. Đó là tất cả những gì tôi cần!

Dialogue 2:

A: Excuse me! Can you give me a hand?

Xin lỗi! Anh có thể giúp tôi một tay không?

B: Yes, what’s the matter?

Có chứ, có chuyện gì vậy?

A: My scooter has a flat tire.

Xe điện của tôi bị xịt lốp.

B: Is it flat or did you puncture it?

Nó bị xịt lốp hay bị thủng lốp?

A: I’m not sure. I think it has a puncher.

Tôi không chắc. Tôi nghĩ nó bị thủng rồi.

B: Would you like me to help you change it?

Cô có muốn tôi thay nó không?

A: That would be nice! I’ve never changed a flat tire before.

Vậy thì tốt quá! Tôi chưa bao giờ thay lốp cả.

B: I’ll show you how to do it.

Tôi sẽ chỉ cho cô cách làm.

A: Thanks.

Cảm ơn anh.

B: And if it ever happens again, you can do it yourself.

Và nếu có bị lại, cô có thể tự mình làm

A: Thanks so much. You’re very kind.

Cảm ơn anh rất nhiều. Anh thật tốt.

B: It’s my pleasure. Do you have a spare tire?

Tôi rất sẵn lòng. Cô có lốp dự phòng không>

A: I don’t have one.

Tôi không có cái nào cả

B: Oh, sorry. I can’t help you then.

Ồ, rất tiếc. Tôi không thể giúp cô rồi.

Dialogue 3:

A: Hello, WKRP radio.

Xin chào, kênh radio WKRP xin nghe ạ.

B: Hi, I would like to request a song.

Xin chào, tôi muốn yêu cầu một bài hát.

A: What song would you like to request?

Anh muốn yêu cầu bài hát nào?

B: I’d like to request “Hotel California” by The Eagles.

Tôi muốn yêu cầu bài hát “Hotel Califonia” do The Eagles trình bày.

A: All right, that’s a great song! Who do you want to request it for?

Được đấy, đó là một bài hát hay! Anh muốn yêu cầu cho ai?

B: It’s to Shauna from Paul. This is our song. I love you, baby.

Gửi cho Shauna từ Paul. Đây là bài hát của chúng ta. Anh yêu em, em yêu.

A: Thanks Paul! I love you too.

Cảm ơn Paul! Tôi cũng yêu anh.

B: No, I don’t love you. I mean I love Shauna.

Không, tôi không yêu anh. Ý của tôi là tôi yêu Shauna.

A: Okay, right. I’ll play your request next.

Được thôi. Tôi sẽ phát yêu cầu của anh tiếp theo nhé.

B: Thanks a lot, Mr. DJ.

Cảm ơn rất nhiều, anh DJ.

Đề nghị một ca khúc tặng người yêu, yêu cầu sự giúp đỡ… Tất cả những điều đó đều có trong 3 đoạn hội thoại của “Tiếng anh đàm thoại cho người bắt đầu – Unit 6: Making a request”. Bạn hãy thử vận dụng vào giao tiếp tiếng anh hàng ngày nhé.

Ngoài ra, học tiếng anh qua video hoạt hình cũng là một cách rất đơn giản để tiếp thu anh ngữ một cách dễ dàng hơn đấy!

Đăng ký Kiểm tra và Tư vấn miễn phí
  • Họ và tên*
    0
  • Email*a valid email address
    1
  • Điện thoại*full name
    2
  • Country*select your country
    3
  • Bạn là:
    4
  • Bạn là*to order
    Người đi làm
    Sinh viên
    Học sinh
    5
  • Thực trạng và nhu cầu học*
    6
  • 7