Từ vựng và mẫu câu tiếng Anh khi đi mua sắm thông dụng

Trong chuyến du lịch của mình, bạn hẳn muốn mua quà cho bạn bè người thân. Tại các địa điểm mua sắm, bạn sẽ cần sử dụng các từ vựng và mẫu câu tiếng Anh khi đi mua sắm nào? Hãy tham khảo ngay bài viết sau đây nhé!

tiếng Anh khi đi mua sắm

Từ vựng tiếng Anh khi đi mua sắm

Department store: a very large shop with different sections: toys, food, etc. – Cửa hàng bách hóa: một cửa hàng rất lớn với các khu vực khác nhau: đồ chơi, thực phẩm, .v.v.

Shopping centre: a large building with many separate shops. “Shopping mall” in US English. – Trung tâm thương mại: một tòa nhà lớn với nhiều cửa hàng riêng biệt. Sử dụng “Shopping mall” bằng tiếng Anh Mỹ.

Floor: a level in a shop: ground floor, first floor, second floor, etc. – Tầng: một tầng trong một cửa hàng: tầng trệt, tầng một, tầng hai, v.v.

Menswear/ womenswear department: the place in the shop where there are clothes for men/ women. – khu bán đồ nam/ nữ: khu vực trong cửa hàng, nơi có quần áo cho nam giới/ phụ nữ.

Changing rooms: a little rooms where you can try on clothes. – Phòng thay đồ: một phòng nhỏ, nơi bạn có thể thử trên quần áo.

Cafeteria: a restaurant where you can buy a coffee/ a sandwich, etc. – Quán ăn tự phục vụ: một nhà hàng nơi bạn có thể mua cà phê/ bánh sandwich, .v.v.

Store card: a card that gives you points every time you buy something. – Thẻ cửa hàng: thẻ tích điểm cho bạn mỗi lần bạn mua thứ gì đó.

Refund: if you get a refund, you return an item you bought and the shop returns your money. – Hoàn tiền: nếu bạn nhận được tiền hoàn lại, bạn trả lại mặt hàng bạn đã mua và cửa hàng trả lại tiền của bạn.

Discount: if there’s a discount, a product costs less than nomal. – Chiết khấu: nếu có chiết khấu, giá của sản phẩm sẽ nhỏ hơn so với thông thường.

Coupon: a little piece of paper with a discount on a particular product. – Phiếu giảm giá: một mẩu giấy nhỏ với chiết khấu cho một sản phẩm cụ thể.

Mẫu câu tiếng Anh khi đi mua sắm dành cho khách và nhân viên cửa hàng

Dành cho khách hàng:

Where’s the sports department, please? – Khu vực bán đồ thể thao ở đâu?

I’d like to return this skirt, please. – Tôi muốn trả lại chiếc váy này.

Is the cafe on the second floor? – Có phải quán cà phê trên tầng hai không?

Where can I get toothpaste, please? – Tôi có thể lấy kem đánh răng ở đâu?

What time do you close, please? – Cửa hàng bạn đóng cửa lúc mấy giờ?

Are you open on Sundays? – Bạn có mở cửa vào Chủ nhật không?

Is there somewhere I can try this on, please? – Có nơi nào cho tôi thử cái này không?

Do you have this in a larger/ smaller size, please? – Bạn có cái này với kích thước lớn hơn/ nhỏ hơn không?

Dành cho nhân viên cửa hàng:

Have you got a store card? – Anh/ chị đã có thẻ cửa hàng chưa ạ?

Shall I wrap it for you? – Tôi sẽ bọc nó lại cho anh/chị được không?

Will you be paying by cash or credit card? – Anh/ chị sẽ thanh toán bằng tiền mặt hoặc thẻ tín dụng?

We’re open from 9am till 6pm, all through the week. – Chúng tôi mở cửa từ 9 giờ sáng đến 6 giờ chiều, suốt cả tuần.

The changing rooms are just over there. – Phòng thay đồ ở ngay đằng kia ạ.

You can bring it back and get a refund if you keep the receipt. – Anh/ chị có thể mang nó lại và nhận hoàn tiền nếu anh/ chị giữ hóa đơn.

Các từ vựng và mẫu câu tieng anh khi di mua sam trên đây sẽ giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh đặc biệt trong tình huống tại các chợ, trung tâm thương mại… Bạn hãy ghi nhớ và vận dụng nhé.

Xem thêm:

array(0) { }