Tình huống: Thất lạc hành lý – tiếng Anh ngành khách sạn

Đôi khi do sự sơ suất, nhân viên vận chuyển hành lý có thể làm thất lạc hành lý của khách. Với trường hợp này, bạn cần giải thích ra sao với khách hàng? Hãy tham khảo ngay bài học tiếng Anh ngành khách sạn hôm nay nhé!

http://ktvntd.edu.vn/tieng-anh-du-lich

Mẫu câu tiếng Anh ngành khách sạn tình huống thất lạc hành lý

Hành lý bị thất lạc, đây sẽ là những câu giao tiếp tiếng Anh ngành khách sạn mà khách hàng sẽ thường hỏi:

Where’s my luggage? – Hành lý của tôi đâu rồi?

Could you pick up the luggage for me? – Anh có thể xách hành lý giúp tôi được không?

May I help you with your luggage, madam? – Thưa bà, tôi có thể giúp bà xách hành lý được không?

Is this everything? – Đây là tất cả ạ?

Please keep your tag well. – Vui lòng giữ thẻ của ông/ bà cẩn thận.

Where should I collect the luggage? – Tôi có thể lấy hành lý ở đâu?

Hội thoại tiếng Anh ngành khách sạn tình huống lạc hành lý

Đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp trong khách sạn sau đây sẽ giúp bạn giải quyết tình huống khó xử này tốt hơn:

R: Reception. What can I do for you? – Bộ phận lễ tân xin nghe ạ. Tôi có thể giúp gì cho ông bà ạ?

G: Yes, I’ve been waiting for my luggage to be sent up for almost half an hour. Where it is? – Vâng, tôi đã đợi hành lý của tôi được gửi lên cả nửa tiếng rồi. Nó đâu rồi?

R: I’m terribly sorry to hear that. May I have your name and room number, sir? – Tôi rất tiếc khi nghe điều đó. Tôi có thể xin tên và số phòng của ông không ạ?

G: Wood. Room 1148. – Wood. Phòng 1148.

R: Mr. Wood. How many pieces of luggage do you have in all? – Ông Wood. Hành lý của ông tất cả có bao nhiêu phần ạ?

G: Two suitcases and one bag. – Hai vali và một túi.

R: Could you decribe them? – Ông có thể miêu tả chúng được không ạ?

G: The suitcases are grey and the bag is blue. Both are made of leather. – Những cái vali màu xám và cái túi màu xanh. Tất cả đều làm bằng da.

R: Is there any name tag attached to them? – Có thẻ ghi tên đính kèm với chúng không ạ?

G: Yes, all of them have tags. – Có chứ, tất cả chúng đều có thẻ..

R: I’ll check them for you as soon as possible. Please hang the line at first and I’ll call you back soon. Sorry for all the troubles brought to you. – Tôi sẽ kiểm tra cho ông sớm nhất có thể. Ông vui lòng gác máy trước và tôi sẽ gọi lại cho ông sớm Xin lỗi ông vì tất cả những rắc rối mang đến cho ông.

R: Is that Mr. Wood? This is Reception. We’ve found your luggage. – Ông Wood phải không ạ? Đây là bộ phận lễ tân ạ. Chúng tôi đã tìm thấy hành lý của ông ạ.

G: Where are they? – Chúng ở đâu thế?

R: They were misdelivered to the other Mr. Wood, who has the exactly same name as you. – Chúng bị giao nhầm đến một ông Wood khác, người có tên giống ông ạ.

G: I see. – Tôi hiểu rồi.

R: Now your luggage is sent up to your room and you’ll have it within five minutes. Please  accept our apology for such carelessness. – Bây giờ hành lý  sẽ được chuyển lên phòng của ông và ông sẽ nhận nó trong vòng năm phút ạ. Ông vui lòng chấp nhận lời xin lỗi cho những sự bất cẩn này ạ.

G: That’s all right. – Không sao đâu.

B: Bellman, may I come in, sir? – Người vận chuyển đây ạ, tôi có thể vào trong không, thưa ngài?

G: Come in. – Mời vào.

B: I’m very sorry for the delay. It happens to have a client of the same name with you. – Tôi vô cùng xin lỗi về sự chậm trễ này. Điều này xảy ra do có một khách hàng trùng tên với ông ạ.

G: That’s all right. – Được rồi.

B: You have two suitcases and one bag. Is that right? – Ông có hai vali và một hành lý. Chỗ này có đúng không ạ?

G: That’s right. By the way, could you tell me where is the business center of the hotel? – Đúng vậy. Nhân tiện, anh có thể cho tôi biết trung tâm thương mại của khách sạn ở đâu không?

B: It’s on the first floor of the main building. – Nó ở tầng 1 của tòa nhà chính ạ.

G: Thank you. – Cảm ơn anh.

B: Anything else I can do for you? – Tôi có thể giúp gì ông nữa không ạ?

G: No, thanks. – Không, cảm ơn anh.

B: Hope you a nice stay in our hotel! – Hy vọng ông sẽ có những giây phút thoải mái trong khách sạn của chúng tôi!

Từ vựng:

Các từ vựng tiếng Anh khách sạn sau đây là một điều bạn cần lưu ý:

  1. Send (v): đưa, gửi, làm cho (ai) trở thành

Could you send a mesage to him on behalf of me? – Cô vui lòng gửi lời nhắn cho anh ấy thay tôi nhé?

Mary was send to bed. – Mary đã được đưa đi ngủ rồi.

The noise is sending him crazy. – Tiếng ồn làm anh ta phát khùng.

  1. Decribe: mô tả

It’s very dificult to describe my feeling. – Thật khó để diễn tả cảm xúc của tôi.

He describes him as a politican. – Anh ấy tự cho mình là một chính trị gia.

  1. Bring (v): mang, mang đến

Please bring me a glass of water. – Vui lòng cho tôi một cốc nước.

The happy news brought tear to his eyes. – Tin vui làm anh ta ứa lệ.

They could not bring themselves to belive the death of their beloved teacher. – Họ không thể tin được cái chết của người thầy yêu quý của họ.

  1. Attach (v): đính kèm

Have you attached labels to the luggage? – Ông/ bà có đính nhãn kèm hành lý không ạ?

No blame attaches to her. – Không có gì đáng khiển trách ở cô ta cả.

Thất lạc hành lý là một trong những tình huống gây khóa xử cho nhân viên và khách hàng. Chính vì vậy, bạn hãy vận dụng tieng anh nganh khach san và bài học trên đây để giải quyết thật hợp lý nhé.

Xem thêm:

array(0) { }