Từ vựng tiếng Anh nhà hàng khách sạn qua hình ảnh

Trong nhà hàng khách sạn, có rất nhiều từ vựng liên quan đến vị trí nhân viên hoặc về các vật dụng thường dùng, hành động của khách hàng thường thực hiện… Nếu bạn đang tìm kiếm các từ vựng tiếng Anh nhà hàng khách sạn qua hình ảnh để tìm hiểu chuyên ngành này một cách trực quan, sinh động hơn, bài viết này sẽ giúp bạn một phần nào đó!

Tu-vung-tieng-anh-nha-hang-khach-san-qua-hinh-anh

Các từ vựng tiếng Anh nhà hàng khách sạn khác

Trong bức tranh trên, có nhiều từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng khách sạn khác được trình bày. Bạn đã biết hết các từ vựng này? Hãy cùng tìm hiểu nhé!

Swing door /ˌswɪŋ ˈdɔːr/: cửa xoay

Hat stand (BrE) /ˈhæt stænd/ = coat stand (AmE) /ˈkoʊt stænd/: giá áo đứng (treo quần áo hoặc mũ)

Coat rack /ˈkoʊt ræk/= coatrack = hatrack /ˈhætræk/: giá treo tường, giá móc (để quần áo hoặc mũ

Board /bɔːrd/: bảnga

To pour (v) /pɔːr/: đổ, rót

Corkscrew /ˈkɔːrkskruː/: cái mở nút chai (hình xoắn ruột gà)

Uncork /ˌʌnˈkɔːrk/: mở nút chai

Serve /sɜːrv/: phục vụ

Ashtray /ˈæʃtreɪ/: gạt tàn

Seat /siːt/: ghế

Tablecloth /ˈteɪblklɔːθ/: khăn trải bàn

Flambé /flɑːmˈbeɪ/: kỹ thuật đốt rượu (rượu được cho vào chảo nóng để tạo ra ngọn lửa)

Napkin /ˈnæpkɪn/ = serviette (BrE) /ˌsɜːrviˈet/: khăn ăn

Take the order /teɪk/ /ðiː/ /ˈɔːrdər/: đặt món

Apron /ˈeɪprən/: tạp dề

Menu /ˈmenjuː/: thực đơn, danh sách món ăn

Crudités /ˌkruːdɪˈteɪ/: đĩa

Dip /dɪp/: nhúng

Table mat /ˈteɪbl mæt/: vải lót (để dưới một đĩa nóng để trên mặt bàn)

Cutlery /ˈkʌtləri/ = silverware (AmE) /ˈsɪlvərwer/: dao dĩa, dao dĩa bằng bạc

Espresso cup /eˈspresoʊ/ /kʌp/: tách cà phê Espresso

Dessert trolley (BrE) /dɪˈzɜːrt/ /ˈtrɑːli/ = desert cart (AmE) /dɪˈzɜːrt/ /kɑːrt/: xe đẩy đồ ăn

TIP /tɪp/: tiền boa, tiền thưởng

Cheeseboard /ˈtʃiːzbɔːrd/: thớt cắt phô mai

Bill (BrE) /bɪl/ = check (AmE) /tʃek/: hóa đơn

Từ vựng các vị trí trong khách sạn bằng tiếng Anh

Sau đây là từ vựng về các vị trí trong khách sạn bằng tiếng Anh với các nhân viên thường tiếp xúc với khách hàng:

Maitre d’ /ˌmeɪtər ˈdiː/ = head waiter /hed/ /ˈweɪtər/: trưởng nhóm phục vụ

Chef /ʃef/: đầu bếp

Waiter /ˈweɪtər/: nam phục vụ bàn

Waitress /ˈweɪtrəs/: nữ phục vụ bàn

Và sau đây là từ vựng tiếng Anh về đồ vật thường dùng của các phục vụ bàn nam:

Bow tie /ˌboʊ ˈtaɪ/: nơ bướm

Ngoài ra, đối tượng chính mà nhà hàng khách sạn nào cũng hướng đến chính là:

Customer /ˈkʌstəmər/: khách hàng

Trên đây, aroma đã gửi đến bạn các từ vựng tiếng Anh nhà hàng khách sạn bằng hình ảnh vô cùng sinh động và phù hợp để bạn tìm hiểu. Aroma hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn nhiều hơn trong quá trình học tiếng Anh và thành công trong công việc với lĩnh vực nhà hàng khách sạn!

array(0) { }