Mẫu câu dùng trong cuộc họp – Tiếng anh thương mại (P4)

Là người chủ trì cuộc họp, sau khi đã nghe ý kiến trình bày của những người tham dự nhằm giải quyết các vấn đề, bạn sẽ cần kết thúc cuộc họp với sự thống nhất. Đối với việc kết thúc cuộc họp, bạn hãy cùng học ngành anh văn thuong mai và theo dõi “Mẫu câu dùng trong cuộc họp – Tiếng anh thương mại (P4)” nhé!

Mau-cau-dung-trong-cuoc-hop-tieng-anh-thuong-mai-p4

Mẫu câu dùng trong cuộc họp – Tiếng anh thương mại (P4)

Phần V – Finishing the Meeting (kết thúc cuộc họp)

–           Summarizing (Phần tóm tắt)

Before we close today’s meeting, let me just summarize the main points.

Trước khi chúng ta kết thúc cuộc họp hôm nay, hãy để tôi chỉ tóm tắt những điểm chính.

Let me quickly go over today’s main points.

Hãy để tôi nhanh chóng đi qua những điểm chính ngày hôm nay.

To sum up, …,.

Tóm lại, …,.

OK, why don’t we quickly summarize what we’ve done today.

Đồng ý, tại sao chúng ta không nhanh chóng tóm tắt những gì chúng ta đã làm hôm nay.

In brief, …

Tóm lại, …

Shall I go over the main points?

Tôi sẽ nói qua những điểm chính nhé?

–           Finishing Up (Hoàn thiện)

Right, it looks as though we’ve covered the main items.

Đúng vậy, có vẻ như chúng ta đã đề cập đến các mục chính rồi.

If there are no other comments, I’d like to wrap this meeting up.

Nếu không có ý kiến khác, tôi muốn chốt cuộc họp này.

Let’s bring this to a close for today.

Chúng ta hãy dùng điều này để kết thúc cho cuộc họp ngày hôm nay.

Is there Any Other Business?

Còn bất kỳ công việc nào khác không?

–           Suggesting and Agreeing on time, Date and Place for the Next Meeting (Đề xuất và nhất trí về thời gian, ngày tháng và địa điểm cho cuộc họp tiếp theo)

Can we set the date for the next meeting, please?

Chúng ta có thể đặt lịch cho cuộc họp tiếp theo không?

So, the next meeting will be on … (day), the . . . (date) of.. . (month) at …

Vì vậy, cuộc họp tiếp theo sẽ được tổ chức vào … (ngày), các. . . (ngày) của .. (tháng) tại …

Let’s next meet on … (day), the . . . (date) of.. . (month) at … What about the following Wednesday? How is that?

Chúng ta hãy tiếp tục gặp nhau vào ngày … (ngày), các. . . (ngày) của .. (tháng) tại … Thế còn về thứ tư tuần sau thì sao? Điều này thế nào??

–           Thanking Participants for Attending (Cảm ơn những người tham dự)

I’d like to thank Marianne and Jeremy for coming over from London.

Tôi muốn cảm ơn Marianne và Jeremy đã đến từ London.

Thank you all for attending.

Cảm ơn tất cả vì đã tham dự.

Thanks for your participation.

Cảm ơn vì sự tham gia của bạn.

–           Closing the Meeting (Kết thúc cuộc họp)

The meeting is finished, we’ll see each other next …

Cuộc họp kết thúc, chúng ta sẽ gặp nhau tiếp ..

The meeting is closed.

Cuộc họp đã kết thúc.

I declare the meeting closed.

Tôi tuyên bố cuộc họp đã kết thúc.

Vậy là bạn đã học xong “Mẫu câu dùng trong cuộc họp – Tiếng anh thương mại (P4) rồi. Nếu là một người chủ trì, bạn đã hoàn thiện một cuộc họp một cách chuyên nghiệp. Còn nếu bạn là những người tham dự thì sao? Hãy đón xem bài học tiếp theo để sở hữu tài liệu ngành anh văn thương mại hiệu quả và phù hợp dành cho người tham dự cuộc họp nhé!

>>> Từ điển tiếng anh thương mại

array(0) { }