Mẫu câu dùng trong cuộc họp – Tiếng anh thương mại (P5)

Trong bài “Mẫu câu dùng trong cuộc họp – Tiếng anh thương mại (P4)”, bạn đã học xong các câu dành cho người chủ trì cuộc họp. Vậy nếu bạn là người tham gia cuộc họp đó, khi bạn có ý kiến cần phát biểu, được chỉ định trình bày, phản biện, tranh luận…, bạn sẽ nói như thế nào? Bạn hãy xem các mẫu câu và từ vựng tieng anh thuong mai pdf sau nhé!

Mau-cau-dung-trong-cuoc-hop-tieng-anh-thuong-mai-p5

Mẫu câu dùng trong cuộc họp – Tiếng anh thương mại (P5)

  1. Getting the Chairperson’s Attention (Lấy ý kiến của chủ tịch cuộc họp)

(Mister/Madam) chairman.

Thưa ông / bà chủ tịch.

May I have a word?

Tôi có thể nói vài lời được không?

If I may, I think…

Nếu được, tôi nghĩ rằng…

Excuse me for interrupting.

Xin lỗi đã gián đoạn.

May I come in here?

Tôi có thể tham dự không ạ?

  1. Giving Opinions (Đưa ra ý kiến)

I’m positive that…

Tôi quả quyết rằng…

I (really) feel that…

Tôi (thực sự) cảm nhận rằng…

In my opinion…

Theo ý kiến của tôi,…

The way I see things…

Theo cách tôi nhìn thấy những điều…

If you ask me,… I tend to think that…

Nếu ông hỏi tôi…, tôi nghĩ rằng….

  1. Asking for Opinions (Hỏi ý kiến)

Are you positive that…?

Ông có chắc chắn rằng….?

Do you (really) think that…?

Ông có (thực sự) nghĩ rằng…?

(name of participant) can we get your input?

(Tên của người tham gia), chúng ta có nên chấp nhận sự gián đoạn của bạn không?

How do you feel about…?

Các bạn cảm thấy như thế nào về…?

  1. Commenting (Bình luận, phê bình)

That’s interesting

Thật thú vị!

I never thought about it that way before.

Tôi chưa từng nghĩ về điều đó theo cách này trước đây.

Good point!

Quan điểm hay đấy!

I get your point.

Tôi chấp nhận quan điểm của bạn.

I see what you mean.

Tôi hiểu ý của bạn là gì.

  1. Agreeing (Đồng ý)

I totally agree with you.

Tôi hoàn toàn đồng ý với ông.

Exactly!

Chính xác!

That’s (exactly) the way I feel.

Đó (chính xác) là cách mà tôi cảm thấy.

I have to agree with (name of participant).

Tôi đồng ý với (tên người tham gia)

  1. Disagreeing (Phản đối, không đồng tình)

Unfortunately, I see it differently.

Thật không may, tôi nhìn nhận điều này theo một cách khác.

Up to a point I agree with you, but…

Ở một quan điểm tôi đồng ý với ông, nhưng….

(I’m afraid) I can’t agree

(Tôi e rằng) tôi không thể đồng ý.

  1. Advising and Suggesting (tư vấn và đề xuất)

Let’s…

Chúng ta hãy

We should…

Chúng ta nên…

Why don’t you….

Tại sao các ông không…?

How/What about…

Còn về … thì sao?

I suggest/recommend that…

Tôi đề xuất/ gợi ý răng….

  1. Clarifying (làm rõ)

Let me spell out…

Hãy để tôi làm rõ …

Have I made that clear?

Tôi làm rõ điều đó nhé?

Do you see what I’m getting at?

Bạn có hiểu điều tôi đang nói không?

Let me put this another way…

Hãy để tôi diễn đạt theo cách khác nhé…

I’d just like to repeat that…

Tôi chỉ muốn nhắc lại rằng…

Bây giờ bạn đã biết cách đề xuất ý kiến, làm rõ quan điểm, đồng tình, phản đối… trong cuộc họp thương mại chưa? Với “Mẫu câu dùng trong cuộc họp – Tiếng anh thương mại (P5)”, bạn đã lựa chọn được câu nói tiếng anh phù hợp? Hãy lựa chọn những mẫu câu đơn giản và phù hợp để thể hiện ý kiến của mình nhé!

Bạn hãy đón xem những bài học tiếng anh thương mại tiếp theo của Aroma – Tiếng anh cho người đi làm nhé!

Xem thêm: học tiếng anh thương mại

array(0) { }