Tình huống 28: Mở chi nhánh – Tiếng anh thương mại

Tình huống tiếng anh thương mại hôm nay mà Chúng tôi muốn chia sẻ trong bài viết này đó là mở chi nhánh. Thông qua đó, hy vọng bạn sẽ tích lũy nhiều mẫu câu tiếng anh thú vị, cũng như một số từ vựng thông dụng trong tình huống này.

tinh huong mo chi nhanh trong tieng anh thuong mai

I.Mu câu tiếng anh trong tình huống tiếng anh thương mại

Mu câu tiếng anh Ý nghĩa
We will be discussing to open 2 branches in Da Nang and Ho Chi Minh tomorrow Chúng ta sẽ thảo luận về việc mở 2 chi nhánh ở Đà Nẵng và Hồ Chí Minh vào ngày mai
How would you like to be our branch? Anh muốn mở chi nhánh như thế nào?
We would like to introduce our products to Viet Nam Chúng tôi muốn giới thiệu sản phẩm của mình đến Việt Nam
Our experience with Viet Nam market is too limited Những hiểu biết của chúng tôi về thị trường Việt Nam không nhiều
We are considering appointing an branch in China Chúng tôi đang xem xét mở thêm chi nhánh ở Trung Quốc
You have the best quality products Sản phẩm của anh có chất lượng tốt
I am going to explore Japan market on next week Tôi đánh tính đi thăm dò thị trường Nhật Bản vào tuần tới
How about Viet Nam market? Thị trường Việt Nam thì thế nào?
Tell us more information about your plan of opening a new branch Hãy nói cho chúng tôi thêm thông tin về kế hoạch mở chi nhán h mới của anh
We will try our best Chúng tôi sẽ cố gắng hết mình

 

II.T vng cn ghi nhớ trong tình huống tiếng anh giao tiếp thương mại

  • Branch (n) /brɑːntʃ/: chi nhánh
  • Branch Office: chi nhánh công ty
  • Market (n) /ˈmɑː.kɪt/: thị trường
  • Explore (v) /ɪkˈsplɔːr/: nghiên cứu, khám phá
  • Product (n) /ˈprɒd.ʌkt/: sản phẩm

Với mẫu tình huống 28: Mở chi nhánh – Tiếng anh thương mại trên sẽ giúp bạn nắm rõ các mẫu câu tiếng anh, và các từ vựng tiếng anh thông dụng. Còn rất nhiều tình huống tiếng anh thương mại khác thú vị không kém, Aroma sẽ cập nhật trong các phần sau.

Đăng ký Kiểm tra và Tư vấn miễn phí
  • Họ và tên*
    0
  • Email*a valid email address
    1
  • Điện thoại*full name
    2
  • Country*select your country
    3
  • Bạn là:
    4
  • Bạn là*to order
    Người đi làm
    Sinh viên
    Học sinh
    5
  • Thực trạng và nhu cầu học*
    6
  • 7